Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay
Tracked markets vs full-time result
Each row compares the model’s highlighted side (or lean) to what happened at full time.
- Market Prediction Result Outcome
- Trên / Dưới 2.5 Dưới 2.5 Dưới 2.5 (0 goals) ✔ Correct
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Không Không ✔ Correct
- 1X2 draw Vẽ tranh ✔ Correct
- Thông tin tỷ số chính xác 0-0 0-0 ✔ Correct
Cách sử dụng cái này
- Hãy tập trung vào dòng Chính khi bạn muốn có một ý tưởng có thể thực hiện được.
- Đừng ghép nhiều quân mỏng với nhau;các cạnh không thêm đáng tin cậy.
- Chỉ coi những cú đánh dài là những lượt chơi tùy chọn, có mức đặt cược cao.
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Orbit College & Richards Bay!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Premier Soccer League — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 30 | 20 | 8 | 2 | 68 |
| 2 | Orlando Pirates | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | Kaizer Chiefs | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 4 | Amazulu | 29 | 12 | 8 | 9 | 44 |
| 5 | Sekhukhune United | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 6 | Golden Arrows | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 7 | Polokwane City | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 8 | Durban City | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | Stellenbosch | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Siwelele | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 11 | Richards Bay | 29 | 7 | 13 | 9 | 34 |
| 12 | TS Galaxy | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 13 | Chippa United | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 14 | Marumo Gallants | 29 | 4 | 12 | 13 | 24 |
| 15 | Orbit College | 29 | 6 | 6 | 17 | 24 |
| 16 | Magesi | 29 | 4 | 9 | 16 | 21 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 30 | 57 | 21 | +36 | 68 |
| 2 | Orlando Pirates | 29 | 56 | 12 | +44 | 66 |
| 3 | Golden Arrows | 29 | 34 | 33 | +1 | 40 |
| 4 | Kaizer Chiefs | 29 | 33 | 18 | +15 | 54 |
| 5 | Amazulu | 29 | 31 | 28 | +3 | 44 |
| 6 | Sekhukhune United | 29 | 30 | 25 | +5 | 43 |
| 7 | TS Galaxy | 29 | 30 | 38 | -8 | 31 |
| 8 | Stellenbosch | 29 | 26 | 30 | -4 | 36 |
| 9 | Durban City | 29 | 25 | 25 | 0 | 39 |
| 10 | Richards Bay | 29 | 23 | 29 | -6 | 34 |
| 11 | Magesi | 29 | 23 | 43 | -20 | 21 |
| 12 | Chippa United | 29 | 23 | 44 | -21 | 25 |
| 13 | Siwelele | 29 | 22 | 26 | -4 | 36 |
| 14 | Polokwane City | 30 | 21 | 21 | 0 | 40 |
| 15 | Marumo Gallants | 29 | 21 | 38 | -17 | 24 |
| 16 | Orbit College | 29 | 21 | 45 | -24 | 24 |
| # | Đội | Tr | xG | xGC | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kaizer Chiefs | 29 | 18.5 | 8.2 | +10.3 | 54 |
| 2 | Mamelodi Sundowns | 30 | 16.7 | 9.0 | +7.7 | 68 |
| 3 | Orlando Pirates | 29 | 13.8 | 7.1 | +6.7 | 66 |
| 4 | Durban City | 29 | 14.9 | 11.0 | +3.9 | 39 |
| 5 | Sekhukhune United | 29 | 14.5 | 12.4 | +2.1 | 43 |
| 6 | Magesi | 29 | 13.1 | 11.2 | +1.9 | 21 |
| 7 | Polokwane City | 30 | 13.5 | 11.7 | +1.8 | 40 |
| 8 | Richards Bay | 29 | 13.4 | 11.8 | +1.6 | 34 |
| 9 | Stellenbosch | 29 | 13.6 | 13.4 | +0.2 | 36 |
| 10 | Siwelele | 29 | 11.7 | 13.9 | -2.2 | 36 |
| 11 | Marumo Gallants | 29 | 11.0 | 14.7 | -3.7 | 24 |
| 12 | TS Galaxy | 29 | 13.7 | 17.8 | -4.1 | 31 |
| 13 | Golden Arrows | 29 | 13.3 | 19.1 | -5.8 | 40 |
| 14 | Amazulu | 29 | 11.0 | 16.8 | -5.8 | 44 |
| 15 | Orbit College | 29 | 11.0 | 16.9 | -5.9 | 24 |
| 16 | Chippa United | 29 | 9.2 | 18.0 | -8.8 | 25 |