1X2
❌ Không đặt cược — không có giá trị so với tỷ lệ cược hiện tại
Không có EV dương trên các đường được theo dõi ở tỷ lệ cược tốt nhất hiện tại
Trên 2.5 44.3% · Dưới 2.5 55.7%
Thiên hướng giá trị:
Dưới 2.5
Có 68.2% · Không 31.8%
Thiên hướng giá trị: BTTS Có
Young Africans · Người mẫu 41.8%
Khả năng cao nhất
1-0
Xác suất 14.2%
Tỷ số biến động mạnh — chỉ nên đặt rất nhỏ cho vui.
Quyết định đặt cược (mô hình so với EV thị trường)
Chỉ Lean (không có +EV ở ngưỡng) — Mô hình nghiêng về một bên trong ít nhất một thị trường, nhưng không có đường nào xóa được EV tối thiểu cho một giao dịch.
Độ mạnh quyết định: 4.0 / 10
- Thăm dò 1X2 tối đa dưới 50% (không có 1X2 vượt trội) (−1,0)
O/U 2.5: tỷ lệ đặt cược không đủ cho EV
BTT: tỷ lệ đặt cược không đủ cho EV
BTT: tỷ lệ đặt cược không đủ cho EV
Tỷ lệ Công cụ quyết định GPT v2.1.0(EV + Cấu trúc thị trường + Điều chỉnh rủi ro)
Kiểm tra Tỷ lệ tại 1xBet
Cách sử dụng cái này
- Hãy tập trung vào dòng Chính khi bạn muốn có một ý tưởng có thể thực hiện được.
- Đừng ghép nhiều quân mỏng với nhau;các cạnh không thêm đáng tin cậy.
- Chỉ coi những cú đánh dài là những lượt chơi tùy chọn, có mức đặt cược cao.
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Young Africans & Singida Black Stars!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Ligi kuu Bara — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 23 | 16 | 6 | 1 | 54 |
| 2 | Simba | 23 | 15 | 7 | 1 | 52 |
| 3 | Azam | 23 | 12 | 10 | 1 | 46 |
| 4 | Singida Black Stars | 23 | 11 | 5 | 7 | 38 |
| 5 | JKT Tanzania | 23 | 9 | 9 | 5 | 36 |
| 6 | Tabora United | 23 | 9 | 7 | 7 | 34 |
| 7 | Dodoma Jiji | 23 | 8 | 8 | 7 | 32 |
| 8 | Pamba Jiji | 23 | 7 | 9 | 7 | 30 |
| 9 | Mashujaa | 23 | 5 | 11 | 7 | 26 |
| 10 | Mtibwa Sugar | 23 | 6 | 8 | 9 | 26 |
| 11 | Coastal Union | 23 | 6 | 7 | 10 | 25 |
| 12 | Fountain Gate | 23 | 7 | 4 | 12 | 25 |
| 13 | Namungo | 23 | 5 | 9 | 9 | 24 |
| 14 | Mbeya City | 23 | 5 | 6 | 12 | 21 |
| 15 | Tanzania Prisons | 23 | 4 | 5 | 14 | 17 |
| 16 | KMC | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 23 | 52 | 8 | +44 | 54 |
| 2 | Simba | 23 | 42 | 9 | +33 | 52 |
| 3 | Azam | 23 | 33 | 9 | +24 | 46 |
| 4 | Singida Black Stars | 23 | 30 | 23 | +7 | 38 |
| 5 | Tabora United | 23 | 28 | 21 | +7 | 34 |
| 6 | JKT Tanzania | 23 | 23 | 22 | +1 | 36 |
| 7 | Dodoma Jiji | 23 | 22 | 23 | -1 | 32 |
| 8 | Pamba Jiji | 23 | 22 | 24 | -2 | 30 |
| 9 | Coastal Union | 23 | 22 | 29 | -7 | 25 |
| 10 | Mtibwa Sugar | 23 | 20 | 32 | -12 | 26 |
| 11 | Mbeya City | 23 | 18 | 34 | -16 | 21 |
| 12 | Namungo | 23 | 17 | 24 | -7 | 24 |
| 13 | Fountain Gate | 23 | 17 | 33 | -16 | 25 |
| 14 | KMC | 23 | 13 | 39 | -26 | 9 |
| 15 | Tanzania Prisons | 23 | 12 | 32 | -20 | 17 |
| 16 | Mashujaa | 23 | 11 | 20 | -9 | 26 |