1X2
❌ Không đặt cược — không có giá trị so với tỷ lệ cược hiện tại
Trên 2.5 72.3% · Dưới 2.5 27.7%
EV kết thúc 13.51% · EV Dưới -19.67%
Thiên hướng giá trị:
Trên 2.5
Có 56.1% · Không 43.9%
EV Có -9.12% · EV Không 0.97%
Thiên hướng giá trị: BTTS Không
Újpest II · Người mẫu 41.8%
ngụ ý 56.8%
xe điện: -21.8%
EV tốt nhất (1X2) -2.2%
Khả năng cao nhất
2-1
Xác suất 8.7%
Tỷ số biến động mạnh — chỉ nên đặt rất nhỏ cho vui.
Quyết định đặt cược (mô hình so với EV thị trường)
Cơ hội giá trị — Ít nhất một thị trường hiển thị +EV ước tính ở tỷ lệ cược thập phân tốt nhất hiện tại (ngưỡng: 2.0%).
Độ mạnh quyết định: 4.0 / 10
- Thăm dò 1X2 tối đa dưới 50% (không có 1X2 vượt trội) (−1,0)
O/U 2.5:
EV kết thúc 13.51% ·
EV Dưới -19.67%
(6 cặp sách)
BTT: EV Có -9.12% · EV Không 0.97%
BTT: EV Có -9.12% · EV Không 0.97%
Tỷ lệ Công cụ quyết định GPT v2.1.0(EV + Cấu trúc thị trường + Điều chỉnh rủi ro)
Kiểm tra Tỷ lệ tại 1xBet
Cách sử dụng cái này
- Khi không có dòng chính, hãy so sánh các dòng +EV trong thẻ thị trường bên dưới (không chỉ 1X2).
- Đừng ghép nhiều quân mỏng với nhau;các cạnh không thêm đáng tin cậy.
- Chỉ coi những cú đánh dài là những lượt chơi tùy chọn, có mức đặt cược cao.
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Újpest II & Pápai Perutz!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
NB III - Northwest — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gyirmot SE | 28 | 25 | 1 | 2 | 76 |
| 2 | Tatabánya | 28 | 18 | 2 | 8 | 56 |
| 3 | Dorogi FC | 28 | 17 | 4 | 7 | 55 |
| 4 | Puskás II | 28 | 16 | 3 | 9 | 51 |
| 5 | Komárom | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 6 | Haladás VSE | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 7 | MTE 1904 | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Veszprém | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 9 | Bicskei | 28 | 10 | 6 | 12 | 36 |
| 10 | Budaörs | 28 | 10 | 5 | 13 | 35 |
| 11 | Gyori ETO II | 28 | 9 | 4 | 15 | 31 |
| 12 | Újpest II | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 13 | SC Sopron | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 14 | Pápai Perutz | 28 | 6 | 3 | 19 | 21 |
| 15 | Balatonfüredi | 28 | 4 | 6 | 18 | 18 |
| 16 | Zsámbéki SK | 28 | 3 | 4 | 21 | 13 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gyirmot SE | 28 | 101 | 20 | +81 | 76 |
| 2 | Tatabánya | 28 | 60 | 37 | +23 | 56 |
| 3 | Komárom | 28 | 56 | 41 | +15 | 48 |
| 4 | Puskás II | 28 | 55 | 33 | +22 | 51 |
| 5 | Bicskei | 28 | 49 | 47 | +2 | 36 |
| 6 | Budaörs | 28 | 47 | 50 | -3 | 35 |
| 7 | Dorogi FC | 28 | 45 | 32 | +13 | 55 |
| 8 | Gyori ETO II | 28 | 43 | 58 | -15 | 31 |
| 9 | MTE 1904 | 28 | 42 | 31 | +11 | 44 |
| 10 | Újpest II | 28 | 42 | 48 | -6 | 31 |
| 11 | Pápai Perutz | 28 | 42 | 79 | -37 | 21 |
| 12 | Haladás VSE | 28 | 41 | 31 | +10 | 47 |
| 13 | SC Sopron | 28 | 39 | 54 | -15 | 31 |
| 14 | Zsámbéki SK | 28 | 34 | 100 | -66 | 13 |
| 15 | Veszprém | 28 | 33 | 31 | +2 | 41 |
| 16 | Balatonfüredi | 28 | 20 | 57 | -37 | 18 |