1X2
❌ Không đặt cược — không có giá trị so với tỷ lệ cược hiện tại
No positive EV on tracked lines at current best odds.
MTE 1904 · Người mẫu 41.8%
ngụ ý 32.6%
xe điện: -0.5%
EV tốt nhất (1X2) -0.5%
Trên 2.5 57.7% · Dưới 2.5 42.3%
EV kết thúc -1.91% · EV Dưới -11.17%
Thiên hướng giá trị:
Trên 2.5
Có 58.2% · Không 41.8%
EV Có -9.21% · EV Không -7.2%
Thiên hướng giá trị: BTTS Không
Khả năng cao nhất
1-1
Xác suất 11.2%
Tỷ số biến động mạnh — chỉ nên đặt rất nhỏ cho vui.
Quyết định đặt cược (mô hình so với EV thị trường)
Chỉ Lean (không có +EV ở ngưỡng) — Mô hình nghiêng về một bên trong ít nhất một thị trường, nhưng không có đường nào xóa được EV tối thiểu cho một giao dịch.
Độ mạnh quyết định: 4.0 / 10
- Thăm dò 1X2 tối đa dưới 50% (không có 1X2 vượt trội) (−1,0)
O/U 2.5:
EV kết thúc -1.91% ·
EV Dưới -11.17%
(5 cặp sách)
BTT: EV Có -9.21% · EV Không -7.2%
BTT: EV Có -9.21% · EV Không -7.2%
Tỷ lệ Công cụ quyết định GPT v2.1.0(EV + Cấu trúc thị trường + Điều chỉnh rủi ro)
Kiểm tra Tỷ lệ tại 1xBet
Cách sử dụng cái này
- Hãy tập trung vào dòng Chính khi bạn muốn có một ý tưởng có thể thực hiện được.
- Đừng ghép nhiều quân mỏng với nhau;các cạnh không thêm đáng tin cậy.
- Chỉ coi những cú đánh dài là những lượt chơi tùy chọn, có mức đặt cược cao.
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho MTE 1904 & Tatabánya!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
NB III - Northwest — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gyirmot SE | 28 | 25 | 1 | 2 | 76 |
| 2 | Tatabánya | 28 | 18 | 2 | 8 | 56 |
| 3 | Dorogi FC | 28 | 17 | 4 | 7 | 55 |
| 4 | Puskás II | 28 | 16 | 3 | 9 | 51 |
| 5 | Komárom | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 6 | Haladás VSE | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 7 | MTE 1904 | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Veszprém | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 9 | Bicskei | 28 | 10 | 6 | 12 | 36 |
| 10 | Budaörs | 28 | 10 | 5 | 13 | 35 |
| 11 | Gyori ETO II | 28 | 9 | 4 | 15 | 31 |
| 12 | Újpest II | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 13 | SC Sopron | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 14 | Pápai Perutz | 28 | 6 | 3 | 19 | 21 |
| 15 | Balatonfüredi | 28 | 4 | 6 | 18 | 18 |
| 16 | Zsámbéki SK | 28 | 3 | 4 | 21 | 13 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gyirmot SE | 28 | 101 | 20 | +81 | 76 |
| 2 | Tatabánya | 28 | 60 | 37 | +23 | 56 |
| 3 | Komárom | 28 | 56 | 41 | +15 | 48 |
| 4 | Puskás II | 28 | 55 | 33 | +22 | 51 |
| 5 | Bicskei | 28 | 49 | 47 | +2 | 36 |
| 6 | Budaörs | 28 | 47 | 50 | -3 | 35 |
| 7 | Dorogi FC | 28 | 45 | 32 | +13 | 55 |
| 8 | Gyori ETO II | 28 | 43 | 58 | -15 | 31 |
| 9 | MTE 1904 | 28 | 42 | 31 | +11 | 44 |
| 10 | Újpest II | 28 | 42 | 48 | -6 | 31 |
| 11 | Pápai Perutz | 28 | 42 | 79 | -37 | 21 |
| 12 | Haladás VSE | 28 | 41 | 31 | +10 | 47 |
| 13 | SC Sopron | 28 | 39 | 54 | -15 | 31 |
| 14 | Zsámbéki SK | 28 | 34 | 100 | -66 | 13 |
| 15 | Veszprém | 28 | 33 | 31 | +2 | 41 |
| 16 | Balatonfüredi | 28 | 20 | 57 | -37 | 18 |