Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Tài 2.5 (6 mục tiêu) ✖ Không đúng
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Có ✔ Chính xác
- 1X2 Shenzhen Juniors Vẽ tranh ✖ Không đúng
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 0-1, 1-0, 1-2, 2-1 3-3 ✖ Không đúng
Validation Report
Immutable SnapshotModel Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Shenzhen Juniors & Heilongjiang Lava Spring!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
League One Trung Quốc — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guangzhou E-Power | 24 | 16 | 6 | 2 | 54 |
| 2 | Guangxi Pingguo Haliao | 24 | 13 | 6 | 5 | 45 |
| 3 | Shenzhen Juniors | 24 | 12 | 8 | 4 | 44 |
| 4 | Nantong Zhiyun | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 5 | Yanbian Longding | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 6 | Shaanxi Union | 23 | 9 | 6 | 8 | 33 |
| 7 | Hebei Kungfu | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 8 | Wuxi Wugou | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 9 | Changchun Yatai | 23 | 10 | 3 | 10 | 29 |
| 10 | Ningbo Professional | 23 | 9 | 5 | 9 | 29 |
| 11 | Dalian Huayi | 23 | 7 | 8 | 8 | 29 |
| 12 | Suzhou Dongwu | 24 | 7 | 8 | 9 | 26 |
| 13 | Heilongjiang Lava Spring | 24 | 4 | 11 | 9 | 23 |
| 14 | Nanjing City | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
| 15 | Meizhou Kejia | 24 | 7 | 3 | 14 | 15 |
| 16 | Dongguan United | 24 | 2 | 7 | 15 | 13 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guangzhou E-Power | 24 | 48 | 20 | +28 | 54 |
| 2 | Guangxi Pingguo Haliao | 24 | 40 | 26 | +14 | 45 |
| 3 | Shenzhen Juniors | 24 | 39 | 25 | +14 | 44 |
| 4 | Changchun Yatai | 23 | 37 | 38 | -1 | 29 |
| 5 | Shaanxi Union | 23 | 35 | 26 | +9 | 33 |
| 6 | Wuxi Wugou | 23 | 35 | 29 | +6 | 29 |
| 7 | Heilongjiang Lava Spring | 24 | 35 | 46 | -11 | 23 |
| 8 | Yanbian Longding | 24 | 33 | 27 | +6 | 35 |
| 9 | Nantong Zhiyun | 23 | 31 | 20 | +11 | 39 |
| 10 | Dalian Huayi | 23 | 30 | 33 | -3 | 29 |
| 11 | Suzhou Dongwu | 24 | 28 | 33 | -5 | 26 |
| 12 | Ningbo Professional | 23 | 27 | 29 | -2 | 29 |
| 13 | Meizhou Kejia | 24 | 25 | 50 | -25 | 15 |
| 14 | Dongguan United | 24 | 24 | 49 | -25 | 13 |
| 15 | Hebei Kungfu | 24 | 22 | 25 | -3 | 31 |
| 16 | Nanjing City | 24 | 20 | 33 | -13 | 21 |