Thống kê / Bóng đá / Ukraine. Premier League / Kryvbas KR vs Epitsentr Dunayivtsi

Kryvbas KR vs Epitsentr Dunayivtsi Statistics & Analysis

Mar 21, 2026 - 11:00
2 1.39
1 1.19
xG Accuracy: 80%
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay

Tracked markets vs full-time result

Each row compares the model’s highlighted side (or lean) to what happened at full time.

  • Market Prediction Result Outcome
  • Trên / Dưới 2.5 Dưới 2.5 Trên 2.5 (3 goals) ✖ Incorrect
  • Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Không ✖ Incorrect
  • 1X2 Kryvbas KR Kryvbas KR ✔ Correct
  • Thông tin tỷ số chính xác 1-1 2-1 ✖ Incorrect
Cách sử dụng cái này
  • Hãy tập trung vào dòng Chính khi bạn muốn có một ý tưởng có thể thực hiện được.
  • Đừng ghép nhiều quân mỏng với nhau;các cạnh không thêm đáng tin cậy.
  • Chỉ coi những cú đánh dài là những lượt chơi tùy chọn, có mức đặt cược cao.

Nhận dự đoán cao cấp cho Kryvbas KR & Epitsentr Dunayivtsi!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
Premier League Premier LeagueBảng xếp hạng
# ĐỘI MP T H B PTS
1 Shakhtar Donetsk 29 22 6 1 72
2 LNZ Cherkasy 29 17 6 6 57
3 Polessya 29 17 5 7 56
4 Dynamo Kyiv 29 16 6 7 54
5 Metalist 1925 Kharkiv 29 12 12 5 48
6 Kryvbas KR 29 13 8 8 47
7 Kolos Kovalivka 29 12 10 7 46
8 Zorya Luhansk 29 11 10 8 43
9 Karpaty 29 10 11 8 41
10 Veres Rivne 29 7 10 12 31
11 Obolon'-Brovar 29 7 10 12 31
12 Epitsentr Dunayivtsi 29 8 7 14 31
13 Kudrivka 29 7 7 15 28
14 Ruh Lviv 29 6 3 20 21
15 Oleksandria 29 3 7 19 16
16 SK Poltava 29 2 6 21 12
# ĐỘI MP GS GC +/- PTS
1 Shakhtar Donetsk 29 71 20 +51 72
2 Dynamo Kyiv 29 63 34 +29 54
3 Kryvbas KR 29 52 45 +7 47
4 Polessya 29 49 21 +28 56
5 Zorya Luhansk 29 40 35 +5 43
6 Karpaty 29 39 29 +10 41
7 LNZ Cherkasy 29 38 17 +21 57
8 Epitsentr Dunayivtsi 29 36 45 -9 31
9 Metalist 1925 Kharkiv 29 35 19 +16 48
10 Kudrivka 29 30 45 -15 28
11 Kolos Kovalivka 29 29 25 +4 46
12 Obolon'-Brovar 29 28 48 -20 31
13 Veres Rivne 29 26 39 -13 31
14 Oleksandria 29 23 57 -34 16
15 SK Poltava 29 23 74 -51 12
16 Ruh Lviv 29 20 49 -29 21
# ĐỘI MP xG xGC +/- PTS
1 Dynamo Kyiv 29 30.7 10.1 +20.6 54
2 Shakhtar Donetsk 29 29.8 9.8 +20.0 72
3 Polessya 29 35.3 17.0 +18.3 56
4 LNZ Cherkasy 29 27.3 12.2 +15.1 57
5 Metalist 1925 Kharkiv 29 22.0 12.7 +9.3 48
6 Karpaty 29 24.4 20.0 +4.4 41
7 Kolos Kovalivka 29 22.6 22.2 +0.4 46
8 Zorya Luhansk 29 21.1 21.2 -0.1 43
9 Veres Rivne 29 12.6 16.5 -3.9 31
10 Ruh Lviv 29 16.1 21.5 -5.4 21
11 Obolon'-Brovar 29 17.2 23.2 -6.0 31
12 Kryvbas KR 29 21.4 27.8 -6.4 47
13 Kudrivka 29 14.9 27.4 -12.5 28
14 Epitsentr Dunayivtsi 29 18.9 32.2 -13.3 31
15 Oleksandria 29 10.5 25.0 -14.5 16
16 SK Poltava 29 10.1 36.0 -25.9 12