1X2
❌ Không đặt cược — không có giá trị so với tỷ lệ cược hiện tại
Small positive edge on a tracked line (~0.9%), below the 2.0% default betting threshold — no Primary pick.
Trên 2.5 43.3% · Dưới 2.5 56.7%
EV kết thúc -11.24% · EV Dưới 0.93%
Thiên hướng giá trị:
Dưới 2.5
Có 45.8% · Không 54.2%
EV Có -9.32% · EV Không -2.44%
Thiên hướng giá trị: BTTS Không
Metalist 1925 Kharkiv · Người mẫu 54.6%
ngụ ý 54.3%
xe điện: -7.4%
EV tốt nhất (1X2) -6.0%
Khả năng cao nhất
1-0
Xác suất 14.4%
Tỷ số biến động mạnh — chỉ nên đặt rất nhỏ cho vui.
Quyết định đặt cược (mô hình so với EV thị trường)
Chỉ Lean (không có +EV ở ngưỡng) — Mô hình nghiêng về một bên trong ít nhất một thị trường, nhưng không có đường nào xóa được EV tối thiểu cho một giao dịch.
Tổng số mục tiêu dự kiến (tổng xG) nằm trong dải biên — phương sai kết quả cao.(ΣxG ≈ 2.41)
Độ mạnh quyết định: 5.0 / 10
- Không có dòng nào trên ngưỡng +EV trong các thị trường được theo dõi (−0,5)
- Tổng xG trong dải đường biên (phương sai cao) (−1,5)
- Không có dòng nào trên ngưỡng +EV trong các thị trường được theo dõi (−0,5)
O/U 2.5:
EV kết thúc -11.24% ·
EV Dưới 0.93%
(8 cặp sách)
BTT: EV Có -9.32% · EV Không -2.44%
BTT: EV Có -9.32% · EV Không -2.44%
Tỷ lệ Công cụ quyết định GPT v2.1.0(EV + Cấu trúc thị trường + Điều chỉnh rủi ro)
Kiểm tra Tỷ lệ tại 1xBet
Cách sử dụng cái này
- Hãy tập trung vào dòng Chính khi bạn muốn có một ý tưởng có thể thực hiện được.
- Đừng ghép nhiều quân mỏng với nhau;các cạnh không thêm đáng tin cậy.
- Chỉ coi những cú đánh dài là những lượt chơi tùy chọn, có mức đặt cược cao.
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Metalist 1925 Kharkiv & Epitsentr Dunayivtsi!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Premier League — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shakhtar Donetsk | 28 | 21 | 6 | 1 | 69 |
| 2 | LNZ Cherkasy | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 3 | Polessya | 28 | 17 | 4 | 7 | 55 |
| 4 | Dynamo Kyiv | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 5 | Metalist 1925 Kharkiv | 29 | 12 | 12 | 5 | 48 |
| 6 | Kryvbas KR | 28 | 13 | 8 | 7 | 47 |
| 7 | Kolos Kovalivka | 28 | 12 | 10 | 6 | 46 |
| 8 | Zorya Luhansk | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 9 | Karpaty | 28 | 9 | 11 | 8 | 38 |
| 10 | Veres Rivne | 28 | 7 | 10 | 11 | 31 |
| 11 | Epitsentr Dunayivtsi | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 12 | Obolon'-Brovar | 28 | 6 | 10 | 12 | 28 |
| 13 | Kudrivka | 28 | 6 | 7 | 15 | 25 |
| 14 | Ruh Lviv | 28 | 6 | 3 | 19 | 21 |
| 15 | Oleksandria | 28 | 2 | 7 | 19 | 13 |
| 16 | SK Poltava | 29 | 2 | 6 | 21 | 12 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shakhtar Donetsk | 28 | 68 | 18 | +50 | 69 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 29 | 63 | 34 | +29 | 54 |
| 3 | Kryvbas KR | 28 | 50 | 42 | +8 | 47 |
| 4 | Polessya | 28 | 49 | 21 | +28 | 55 |
| 5 | Zorya Luhansk | 28 | 40 | 35 | +5 | 42 |
| 6 | LNZ Cherkasy | 28 | 38 | 16 | +22 | 57 |
| 7 | Karpaty | 28 | 37 | 29 | +8 | 38 |
| 8 | Epitsentr Dunayivtsi | 29 | 36 | 45 | -9 | 31 |
| 9 | Metalist 1925 Kharkiv | 29 | 35 | 19 | +16 | 48 |
| 10 | Kolos Kovalivka | 28 | 29 | 23 | +6 | 46 |
| 11 | Kudrivka | 28 | 29 | 45 | -16 | 25 |
| 12 | Veres Rivne | 28 | 26 | 37 | -11 | 31 |
| 13 | Obolon'-Brovar | 28 | 26 | 48 | -22 | 28 |
| 14 | SK Poltava | 29 | 23 | 74 | -51 | 12 |
| 15 | Oleksandria | 28 | 20 | 56 | -36 | 13 |
| 16 | Ruh Lviv | 28 | 19 | 46 | -27 | 21 |
| # | Đội | Tr | xG | xGC | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 30.7 | 10.1 | +20.6 | 54 |
| 2 | Shakhtar Donetsk | 28 | 29.2 | 9.0 | +20.2 | 69 |
| 3 | Polessya | 28 | 30.3 | 14.6 | +15.7 | 55 |
| 4 | LNZ Cherkasy | 28 | 25.3 | 11.7 | +13.6 | 57 |
| 5 | Metalist 1925 Kharkiv | 29 | 20.8 | 11.0 | +9.8 | 48 |
| 6 | Karpaty | 28 | 22.7 | 18.8 | +3.9 | 38 |
| 7 | Kolos Kovalivka | 28 | 22.6 | 22.2 | +0.4 | 46 |
| 8 | Zorya Luhansk | 28 | 18.7 | 20.3 | -1.6 | 42 |
| 9 | Veres Rivne | 28 | 10.0 | 15.0 | -5.0 | 31 |
| 10 | Kryvbas KR | 28 | 19.9 | 25.2 | -5.3 | 47 |
| 11 | Ruh Lviv | 28 | 16.1 | 21.5 | -5.4 | 21 |
| 12 | Obolon'-Brovar | 28 | 16.4 | 22.6 | -6.2 | 28 |
| 13 | Epitsentr Dunayivtsi | 29 | 16.5 | 27.2 | -10.7 | 31 |
| 14 | Kudrivka | 28 | 14.9 | 27.4 | -12.5 | 25 |
| 15 | Oleksandria | 28 | 9.6 | 22.6 | -13.0 | 13 |
| 16 | SK Poltava | 29 | 9.6 | 34.1 | -24.5 | 12 |