Kudrivka vs Polessya Statistics & Analysis

Mar 18, 2026 - 16:00
0 1.12
2 1.68
xG Accuracy: 67%
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay

Tracked markets vs full-time result

Each row compares the model’s highlighted side (or lean) to what happened at full time.

  • Market Prediction Result Outcome
  • Trên / Dưới 2.5 Trên 2.5 Dưới 2.5 (2 goals) ✖ Incorrect
  • Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Không ✖ Incorrect
  • 1X2 Polessya Polessya ✔ Correct
  • Thông tin tỷ số chính xác 1-1 0-2 ✖ Incorrect
Cách sử dụng cái này
  • Khi không có dòng chính, hãy so sánh các dòng +EV trong thẻ thị trường bên dưới (không chỉ 1X2).
  • Đừng ghép nhiều quân mỏng với nhau;các cạnh không thêm đáng tin cậy.
  • Chỉ coi những cú đánh dài là những lượt chơi tùy chọn, có mức đặt cược cao.

Nhận dự đoán cao cấp cho Kudrivka & Polessya!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
Premier League Premier LeagueBảng xếp hạng
# Đội Tr T H B Đ
1 Shakhtar Donetsk 28 21 6 1 69
2 LNZ Cherkasy 28 17 6 5 57
3 Polessya 28 17 4 7 55
4 Dynamo Kyiv 29 16 6 7 54
5 Metalist 1925 Kharkiv 29 12 12 5 48
6 Kryvbas KR 28 13 8 7 47
7 Kolos Kovalivka 28 12 10 6 46
8 Zorya Luhansk 28 11 9 8 42
9 Karpaty 28 9 11 8 38
10 Veres Rivne 28 7 10 11 31
11 Epitsentr Dunayivtsi 29 8 7 14 31
12 Obolon'-Brovar 28 6 10 12 28
13 Kudrivka 28 6 7 15 25
14 Ruh Lviv 28 6 3 19 21
15 Oleksandria 28 2 7 19 13
16 SK Poltava 29 2 6 21 12
# Đội Tr BT BB +/- Đ
1 Shakhtar Donetsk 28 68 18 +50 69
2 Dynamo Kyiv 29 63 34 +29 54
3 Kryvbas KR 28 50 42 +8 47
4 Polessya 28 49 21 +28 55
5 Zorya Luhansk 28 40 35 +5 42
6 LNZ Cherkasy 28 38 16 +22 57
7 Karpaty 28 37 29 +8 38
8 Epitsentr Dunayivtsi 29 36 45 -9 31
9 Metalist 1925 Kharkiv 29 35 19 +16 48
10 Kolos Kovalivka 28 29 23 +6 46
11 Kudrivka 28 29 45 -16 25
12 Veres Rivne 28 26 37 -11 31
13 Obolon'-Brovar 28 26 48 -22 28
14 SK Poltava 29 23 74 -51 12
15 Oleksandria 28 20 56 -36 13
16 Ruh Lviv 28 19 46 -27 21
# Đội Tr xG xGC +/- Đ
1 Dynamo Kyiv 29 30.7 10.1 +20.6 54
2 Shakhtar Donetsk 28 29.2 9.0 +20.2 69
3 Polessya 28 30.3 14.6 +15.7 55
4 LNZ Cherkasy 28 25.3 11.7 +13.6 57
5 Metalist 1925 Kharkiv 29 20.8 11.0 +9.8 48
6 Karpaty 28 22.7 18.8 +3.9 38
7 Kolos Kovalivka 28 22.6 22.2 +0.4 46
8 Zorya Luhansk 28 18.7 20.3 -1.6 42
9 Veres Rivne 28 10.0 15.0 -5.0 31
10 Kryvbas KR 28 19.9 25.2 -5.3 47
11 Ruh Lviv 28 16.1 21.5 -5.4 21
12 Obolon'-Brovar 28 16.4 22.6 -6.2 28
13 Epitsentr Dunayivtsi 29 16.5 27.2 -10.7 31
14 Kudrivka 28 14.9 27.4 -12.5 25
15 Oleksandria 28 9.6 22.6 -13.0 13
16 SK Poltava 29 9.6 34.1 -24.5 12