Muğlaspor

Quốc gia: Turkey

Mùa giải:

Nhà cái cao cấp stake: người mới có thể dùng mã khuyến mãi FHn2uDc1. Đăng ký ngay
Mô tả trạng thái trận đấu: FT Kết thúc thời gian chính thức AET Kết thúc hiệp phụ PEN Kết thúc loạt sút luân lưu ABD Bị hủy CANC Bị hủy bỏ SUSP Bị tạm dừng INT Bị gián đoạn WO Thắng không thi đấu
Today's Matches
No matches today
Scheduled
No fixtures found
Latest Scores
No results found
Mô tả trạng thái trận đấu: FT Kết thúc thời gian chính thức AET Kết thúc hiệp phụ PEN Kết thúc loạt sút luân lưu ABD Bị hủy
2026-11-02
1. Lig
Kayserispor
Muğlaspor
6
0
2026-10-19
1. Lig
Manisa F.K.
Muğlaspor
3
4
2026-10-15
1. Lig
Muğlaspor
Bursaspor
0
3
2026-09-18
1. Lig
Muğlaspor
Iğdır FK
2
2
2026-09-13
1. Lig
Sivasspor
Muğlaspor
1
1
2026-09-06
1. Lig
Muğlaspor
Vanspor FK
2
2
2026-08-28
1. Lig
Muğlaspor
Boluspor
2
0
2026-08-22
1. Lig
Bodrum FK
Muğlaspor
0
0
2026-08-09
1. Lig
Sarıyer
Muğlaspor
2
0
2026-11-02
1. Lig
Kayserispor
Muğlaspor
-
-
2026-10-19
1. Lig
Manisa F.K.
Muğlaspor
-
-
2026-10-15
1. Lig
Muğlaspor
Bursaspor
-
-
2026-09-18
1. Lig
Muğlaspor
Iğdır FK
-
-
2026-09-13
1. Lig
Sivasspor
Muğlaspor
-
-
2026-09-06
1. Lig
Muğlaspor
Vanspor FK
-
-
2026-08-28
1. Lig
Muğlaspor
Boluspor
-
-
2026-08-22
1. Lig
Bodrum FK
Muğlaspor
-
-
2026-08-09
1. Lig
Sarıyer
Muğlaspor
-
-
1. Lig
1. Lig (28)
Attacker (4)
Cầu thủ Tuổi Chiều cao Cân nặng Apps Assists Rating
29 180 cm 75 kg Germany 10 1 0 6.73 1 0
30 192 89 Mali 7 1 0 6.66 0 0
22 183 75 USA 6 1 0 6.58 0 0
24 184 cm 76 kg Türkiye 4 1 0 5.27 0 0
Defender (2)
Cầu thủ Tuổi Chiều cao Cân nặng Apps Assists Rating
31 183 cm 86 kg Venezuela 10 1 0 6.91 3 1
26 - - - 6 0 1 6.25 0 0
Midfielder (1)
Cầu thủ Tuổi Chiều cao Cân nặng Apps Assists Rating
23 171 58 Türkiye 6 0 0 5.06 0 0
Unknown (21)
Cầu thủ Tuổi Chiều cao Cân nặng Apps Assists Rating
28 188 - Türkiye 11 0 0 6.92 1 0
25 180 - Mali 11 3 1 6.95 1 0
21 - - - 11 0 2 6.74 0 0
25 183 cm 71 kg Türkiye 10 0 0 6.67 1 0
30 184 cm 73 kg North Macedonia 10 1 2 7.02 2 0
23 - - - 10 4 1 6.70 4 0
20 185 cm 73 kg Turkey 10 0 0 6.73 4 0
28 - - Montenegro 9 0 2 6.03 1 0
25 183 77 Albania 9 0 0 6.44 5 0
22 - - - 8 0 0 5.31 0 0
22 174 cm 66 kg Türkiye 8 0 1 5.84 4 0
25 195 cm 84 kg Türkiye 6 0 0 4.81 2 0
27 177 cm 69 kg Türkiye 5 0 0 6.51 1 0
18 - - Finland 3 0 0 6.04 0 0
22 - - - 2 0 0 2.42 0 0
22 - - - 1 0 0 3.09 0 0
32 178 cm - Türkiye 1 0 0 1.52 0 0
29 - - - 1 0 0 3.25 1 0
21 188 cm 70 kg Germany 0 0 0 0.00 0 0
17 - - Türkiye 0 0 0 0.00 0 0
23 172 cm - Austria 0 0 0 0.00 0 0