Csikszereda

Quốc gia: Romania

Mùa giải:

Nhà cái cao cấp stake: người mới có thể dùng mã khuyến mãi FHn2uDc1. Đăng ký ngay
Mô tả trạng thái trận đấu: FT Kết thúc thời gian chính thức AET Kết thúc hiệp phụ PEN Kết thúc loạt sút luân lưu ABD Bị hủy CANC Bị hủy bỏ SUSP Bị tạm dừng INT Bị gián đoạn WO Thắng không thi đấu
Today's Matches
No matches today
Scheduled
No fixtures found
Latest Scores
No results found
Mô tả trạng thái trận đấu: FT Kết thúc thời gian chính thức AET Kết thúc hiệp phụ PEN Kết thúc loạt sút luân lưu ABD Bị hủy
2026-10-30
Liga I
L
2026-10-30
Liga I
Rapid
Csikszereda
2
0
2026-10-27
Cupa României
L
2026-10-27
Cupa României
Csikszereda
Bihor Oradea
1
2
2026-10-16
Liga I
Oţelul
Csikszereda
1
1
2026-09-05
Liga I
Uta Arad
Csikszereda
5
1
2026-09-02
Cupa României
W
2026-09-02
Cupa României
Gloria Bistriţa
Csikszereda
0
2
2026-08-24
Liga I
FC Botosani
Csikszereda
1
0
2026-08-20
Cupa României
CSA Steaua Bucureşti
Csikszereda
1
2
2026-07-26
Liga I
L
2026-07-26
Liga I
Csikszereda
FCSB
0
2
2026-07-08
Friendlies Clubs
L
2026-07-08
Friendlies Clubs
NK Slaven Belupo
Csikszereda
3
1
2026-07-04
Friendlies Clubs
L
2026-07-04
Friendlies Clubs
Zbrojovka Brno
Csikszereda
2
1
2026-10-30
Liga I
2026-10-30
Liga I
Rapid
Csikszereda
-
-
2026-10-27
Cupa României
2026-10-27
Cupa României
Csikszereda
Bihor Oradea
-
-
2026-10-16
Liga I
Oţelul
Csikszereda
-
-
2026-09-05
Liga I
Uta Arad
Csikszereda
-
-
2026-09-02
Cupa României
2026-09-02
Cupa României
Gloria Bistriţa
Csikszereda
-
-
2026-08-24
Liga I
FC Botosani
Csikszereda
-
-
2026-08-20
Cupa României
CSA Steaua Bucureşti
Csikszereda
-
-
2026-07-26
Liga I
2026-07-26
Liga I
Csikszereda
FCSB
-
-
2026-07-08
Friendlies Clubs
2026-07-08
Friendlies Clubs
NK Slaven Belupo
Csikszereda
-
-
2026-07-04
Friendlies Clubs
2026-07-04
Friendlies Clubs
Zbrojovka Brno
Csikszereda
-
-
Liga I
Liga I (31)
Attacker (5)
Cầu thủ Tuổi Chiều cao Cân nặng Apps Assists Rating
34 190 cm 77 kg Hungary 13 5 0 6.85 1 0
22 178 cm - Hungary 11 2 1 6.77 2 0
24 - - Slovenia 5 1 0 6.38 1 0
33 - - - 3 0 0 6.40 0 0
17 - - - 2 0 0 6.30 0 0
Defender (7)
Cầu thủ Tuổi Chiều cao Cân nặng Apps Assists Rating
29 176 - Hungary 14 0 2 6.80 2 0
29 182 cm 81 kg Romania 13 0 0 6.69 2 0
29 - - Hungary 11 0 1 6.67 0 0
24 - - Hungary 10 0 0 6.35 3 1
27 - - Hungary 8 0 0 6.33 3 0
28 - - Romania 8 0 0 6.51 1 0
18 - - - 0 0 0 - 0 0
Goalkeeper (3)
Cầu thủ Tuổi Chiều cao Cân nặng Apps Assists Rating
31 185 cm 79 kg Romania 14 0 0 7.29 1 0
22 - - Romania 0 0 0 - 0 0
18 - - - 0 0 0 - 0 0
Midfielder (16)
Cầu thủ Tuổi Chiều cao Cân nặng Apps Assists Rating
26 180 cm - Romania 13 0 1 6.63 3 0
30 - - Romania 12 0 0 6.58 2 0
29 182 cm 75 kg Romania 12 0 0 6.71 4 0
16 - - - 9 0 0 6.54 2 0
23 - - Hungary 9 0 1 6.54 0 0
22 - - Hungary 8 0 0 6.61 0 0
19 - - - 7 0 1 6.54 2 0
20 - - - 6 0 1 6.77 0 0
27 183 cm 75 kg Hungary 6 0 0 6.57 1 0
17 - - - 6 1 0 6.63 1 0
22 - - Montenegro 4 0 0 6.13 1 0
18 - - - 4 0 0 6.13 0 0
26 - - Brazil 4 0 0 6.63 2 0
24 - - Hungary 3 0 0 6.20 0 0
30 175 cm 70 kg Morocco 1 0 0 6.90 0 0
16 - - - 0 0 0 - 0 0