Teplice

Quốc gia: Czech-Republic

Mã đội: TEP

Thành lập: 1945

Mùa giải:

Nhà cái cao cấp stake: người mới có thể dùng mã khuyến mãi FHn2uDc1. Đăng ký ngay
Mô tả trạng thái trận đấu: FT Kết thúc thời gian chính thức AET Kết thúc hiệp phụ PEN Kết thúc loạt sút luân lưu ABD Bị hủy CANC Bị hủy bỏ SUSP Bị tạm dừng INT Bị gián đoạn WO Thắng không thi đấu
Today's Matches
No matches today
Scheduled
No fixtures found
Latest Scores
No results found
Mô tả trạng thái trận đấu: FT Kết thúc thời gian chính thức AET Kết thúc hiệp phụ PEN Kết thúc loạt sút luân lưu ABD Bị hủy
2026-11-08
Czech Liga
-
2026-11-08
Czech Liga
Teplice
Pardubice
-
-
2026-10-31
Czech Liga
W
2026-10-31
Czech Liga
Slovácko
Teplice
1
3
2026-10-24
Czech Liga
D
2026-10-24
Czech Liga
Teplice
Artis
0
0
2026-10-17
Czech Liga
L
2026-10-17
Czech Liga
Mlada Boleslav
Teplice
1
0
2026-10-11
Czech Liga
D
2026-10-11
Czech Liga
Teplice
Sigma Olomouc
1
1
2026-10-02
Friendlies Clubs
W
2026-10-02
Friendlies Clubs
Teplice
Dynamo Dresden
2
0
2026-09-20
Czech Liga
Hradec Králové
Teplice
0
2
2026-09-16
Cup
Táborsko
Teplice
0
5
2026-09-13
Czech Liga
L
2026-09-13
Czech Liga
Teplice
Slavia Praha
0
2
2026-09-06
Czech Liga
W
2026-09-06
Czech Liga
Zlin
Teplice
1
3
2026-08-30
Czech Liga
W
2026-08-30
Czech Liga
Teplice
FK Jablonec
2
0
2026-08-26
Cup
Křimice
Teplice
1
2
2026-08-23
Czech Liga
L
2026-08-23
Czech Liga
Teplice
Zbrojovka Brno
0
2
2026-08-15
Czech Liga
L
2026-08-15
Czech Liga
Sparta Praha
Teplice
4
1
2026-08-08
Czech Liga
D
2026-08-08
Czech Liga
Teplice
Plzen
5
5
2026-08-01
Czech Liga
W
2026-08-01
Czech Liga
Slovan Liberec
Teplice
0
1
2026-07-25
Czech Liga
W
2026-07-25
Czech Liga
Teplice
Bohemians 1905
3
1
2026-07-18
Friendlies Clubs
W
2026-07-18
Friendlies Clubs
Ružomberok
Teplice
0
3
2026-07-08
Friendlies Clubs
W
2026-07-08
Friendlies Clubs
Teplice
Táborsko
3
0
2026-07-04
Friendlies Clubs
D
2026-07-04
Friendlies Clubs
Teplice
Příbram
0
0
2026-06-27
Friendlies Clubs
W
2026-06-27
Friendlies Clubs
Teplice
Spartak Trnava
2
0
2026-11-08
Czech Liga
2026-11-08
Czech Liga
Teplice
Pardubice
-
-
2026-10-31
Czech Liga
2026-10-31
Czech Liga
Slovácko
Teplice
-
-
2026-10-24
Czech Liga
2026-10-24
Czech Liga
Teplice
Artis
-
-
2026-10-17
Czech Liga
2026-10-17
Czech Liga
Mlada Boleslav
Teplice
-
-
2026-10-11
Czech Liga
2026-10-11
Czech Liga
Teplice
Sigma Olomouc
-
-
2026-10-02
Friendlies Clubs
2026-10-02
Friendlies Clubs
Teplice
Dynamo Dresden
-
-
2026-09-20
Czech Liga
Hradec Králové
Teplice
-
-
2026-09-16
Cup
Táborsko
Teplice
-
-
2026-09-13
Czech Liga
2026-09-13
Czech Liga
Teplice
Slavia Praha
-
-
2026-09-06
Czech Liga
2026-09-06
Czech Liga
Zlin
Teplice
-
-
2026-08-30
Czech Liga
2026-08-30
Czech Liga
Teplice
FK Jablonec
-
-
2026-08-26
Cup
Křimice
Teplice
-
-
2026-08-23
Czech Liga
2026-08-23
Czech Liga
Teplice
Zbrojovka Brno
-
-
2026-08-15
Czech Liga
2026-08-15
Czech Liga
Sparta Praha
Teplice
-
-
2026-08-08
Czech Liga
2026-08-08
Czech Liga
Teplice
Plzen
-
-
2026-08-01
Czech Liga
2026-08-01
Czech Liga
Slovan Liberec
Teplice
-
-
2026-07-25
Czech Liga
2026-07-25
Czech Liga
Teplice
Bohemians 1905
-
-
2026-07-18
Friendlies Clubs
2026-07-18
Friendlies Clubs
Ružomberok
Teplice
-
-
2026-07-08
Friendlies Clubs
2026-07-08
Friendlies Clubs
Teplice
Táborsko
-
-
2026-07-04
Friendlies Clubs
2026-07-04
Friendlies Clubs
Teplice
Příbram
-
-
2026-06-27
Friendlies Clubs
2026-06-27
Friendlies Clubs
Teplice
Spartak Trnava
-
-
Czech Liga
Czech Liga (29)
Attacker (6)
Cầu thủ Tuổi Chiều cao Cân nặng Apps Assists Rating
28 - - Czechia 10 4 2 7.09 0 0
25 183 72 Czechia 10 1 0 6.60 3 0
18 - - - 9 1 0 5.94 1 0
24 - - - 5 0 1 4.40 1 0
18 - - Gambia 3 0 0 4.81 0 0
22 - - - 3 0 0 4.83 0 0
Defender (9)
Cầu thủ Tuổi Chiều cao Cân nặng Apps Assists Rating
21 - - Slovakia 13 1 0 6.80 3 0
23 185 76 Latvia 13 0 2 6.79 2 0
22 - - Czechia 12 0 0 6.58 1 0
28 174 70 Czechia 10 0 0 5.96 3 0
21 - - Slovakia 5 1 0 3.81 0 0
29 - - - 5 0 0 3.60 0 1
25 - - - 0 0 0 - 0 0
23 - - - 0 0 0 0.00 0 0
16 - - - 0 0 0 0.00 0 0
Goalkeeper (3)
Cầu thủ Tuổi Chiều cao Cân nặng Apps Assists Rating
27 192 84 Czechia 12 0 0 6.25 0 0
23 - - - 1 0 0 1.44 0 0
26 - - - 0 0 0 - 0 0
Midfielder (11)
Cầu thủ Tuổi Chiều cao Cân nặng Apps Assists Rating
27 - - Czechia 13 1 1 6.06 0 0
24 175 66 Czechia 13 3 3 6.37 2 0
26 178 65 Czechia 12 1 1 6.80 5 0
19 - - Nigeria 12 4 0 6.25 0 0
24 178 68 Czechia 12 0 1 6.64 1 0
35 182 76 Czechia 12 3 1 7.04 3 0
27 181 74 Czechia 11 0 0 6.01 0 0
27 - - - 6 0 0 4.74 0 0
33 180 67 Czechia 3 0 0 3.12 0 0
18 - - - 1 0 0 6.20 1 0
29 - - - 1 0 0 6.30 0 0