Draw · Xác suất mô hình —
Trên 2.5 21.7% · Dưới 2.5 78.3%
Có 34.3% · Không 65.7%
Khả năng cao nhất
0-1
Xác suất 21.2%
Tỷ số biến động mạnh — chỉ nên đặt rất nhỏ cho vui.
Vòng đời Quyết định
Giai đoạn hiện tại: Dự báo đang chờ xử lý
- Đã tạo dự báo
- So sánh thị trường
- Xác thực đã thông qua
- Đã ghi lại kết thúc
- CLV được đánh giá
- Lối vào
- Chưa giải quyết
- Đóng cửa
- Chưa giải quyết
- CLV
- Chưa giải quyết
Tỷ lệ Công cụ quyết định GPT v2.2.0
Liên tục tinh chỉnh dựa trên hiệu suất mô hình, dữ liệu thị trường và kết quả lịch sử.
Kiểm tra Tỷ lệ tại 1xBet
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Magesi & Milford FC!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Premier Soccer League — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 30 | 20 | 8 | 2 | 68 |
| 2 | Orlando Pirates | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | Kaizer Chiefs | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 4 | Amazulu | 29 | 12 | 8 | 9 | 44 |
| 5 | Sekhukhune United | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 6 | Golden Arrows | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 7 | Polokwane City | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 8 | Durban City | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | Stellenbosch | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Siwelele | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 11 | Richards Bay | 29 | 7 | 13 | 9 | 34 |
| 12 | TS Galaxy | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 13 | Chippa United | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 14 | Marumo Gallants | 29 | 4 | 12 | 13 | 24 |
| 15 | Orbit College | 29 | 6 | 6 | 17 | 24 |
| 16 | Magesi | 29 | 4 | 9 | 16 | 21 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 30 | 57 | 21 | +36 | 68 |
| 2 | Orlando Pirates | 29 | 56 | 12 | +44 | 66 |
| 3 | Golden Arrows | 29 | 34 | 33 | +1 | 40 |
| 4 | Kaizer Chiefs | 29 | 33 | 18 | +15 | 54 |
| 5 | Amazulu | 29 | 31 | 28 | +3 | 44 |
| 6 | Sekhukhune United | 29 | 30 | 25 | +5 | 43 |
| 7 | TS Galaxy | 29 | 30 | 38 | -8 | 31 |
| 8 | Stellenbosch | 29 | 26 | 30 | -4 | 36 |
| 9 | Durban City | 29 | 25 | 25 | 0 | 39 |
| 10 | Richards Bay | 29 | 23 | 29 | -6 | 34 |
| 11 | Magesi | 29 | 23 | 43 | -20 | 21 |
| 12 | Chippa United | 29 | 23 | 44 | -21 | 25 |
| 13 | Siwelele | 29 | 22 | 26 | -4 | 36 |
| 14 | Polokwane City | 30 | 21 | 21 | 0 | 40 |
| 15 | Marumo Gallants | 29 | 21 | 38 | -17 | 24 |
| 16 | Orbit College | 29 | 21 | 45 | -24 | 24 |
| # | Đội | Tr | xG | xGC | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kaizer Chiefs | 29 | 20.7 | 10.5 | +10.2 | 54 |
| 2 | Orlando Pirates | 29 | 16.4 | 7.7 | +8.7 | 66 |
| 3 | Mamelodi Sundowns | 30 | 19.2 | 11.2 | +8.0 | 68 |
| 4 | Magesi | 29 | 16.1 | 13.2 | +2.9 | 21 |
| 5 | Sekhukhune United | 29 | 16.9 | 14.2 | +2.7 | 43 |
| 6 | Durban City | 29 | 15.7 | 13.6 | +2.1 | 39 |
| 7 | Polokwane City | 30 | 14.0 | 12.2 | +1.8 | 40 |
| 8 | Stellenbosch | 29 | 15.0 | 14.6 | +0.4 | 36 |
| 9 | Richards Bay | 29 | 14.7 | 15.4 | -0.7 | 34 |
| 10 | Siwelele | 29 | 14.2 | 15.8 | -1.6 | 36 |
| 11 | Marumo Gallants | 29 | 11.8 | 15.6 | -3.8 | 24 |
| 12 | TS Galaxy | 29 | 16.6 | 21.2 | -4.6 | 31 |
| 13 | Golden Arrows | 29 | 15.2 | 20.4 | -5.2 | 40 |
| 14 | Amazulu | 29 | 12.8 | 18.1 | -5.3 | 44 |
| 15 | Orbit College | 29 | 12.2 | 19.1 | -6.9 | 24 |
| 16 | Chippa United | 29 | 11.4 | 20.4 | -9.0 | 25 |