Draw · Xác suất mô hình —
Trên 2.5 23.0% · Dưới 2.5 77.0%
Có 29.4% · Không 70.6%
Khả năng cao nhất
0-0
Xác suất 19.2%
Tỷ số biến động mạnh — chỉ nên đặt rất nhỏ cho vui.
Vòng đời Quyết định
Giai đoạn hiện tại: Dự báo đang chờ xử lý
- Đã tạo dự báo
- So sánh thị trường
- Xác thực đã thông qua
- Đã ghi lại kết thúc
- CLV được đánh giá
- Lối vào
- Chưa giải quyết
- Đóng cửa
- Chưa giải quyết
- CLV
- Chưa giải quyết
Tỷ lệ Công cụ quyết định GPT v2.2.0
Liên tục tinh chỉnh dựa trên hiệu suất mô hình, dữ liệu thị trường và kết quả lịch sử.
Kiểm tra Tỷ lệ tại 1xBet
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Bahardar & Welayta Dicha!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Premier League — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sidama Bunna | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Awassa Kenema | 19 | 10 | 5 | 4 | 35 |
| 3 | Negelle Arsi | 19 | 10 | 5 | 4 | 35 |
| 4 | Fasil Ketema | 19 | 8 | 9 | 2 | 33 |
| 5 | Mekelakeya | 19 | 7 | 7 | 5 | 28 |
| 6 | Adama Kenema | 19 | 6 | 10 | 3 | 28 |
| 7 | Mebrat Hayl | 19 | 6 | 9 | 4 | 27 |
| 8 | Kedus Giorgis | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 9 | Bahardar | 19 | 4 | 12 | 3 | 24 |
| 10 | Hadiya Hosaena | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 11 | Dire Dawa Kenema | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 12 | Suhul Shire | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | Ethiopia Bunna | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 14 | Ethiopia Nigd Bank | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 15 | Sheger Ketema | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 16 | Ethiopian Medhin | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 17 | Mekelle Kenema | 19 | 3 | 10 | 6 | 19 |
| 18 | Welwalo Adigrat Uni | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 19 | Welayta Dicha | 19 | 2 | 10 | 7 | 16 |
| 20 | Arba Minch Kenema | 19 | 1 | 9 | 9 | 12 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sidama Bunna | 19 | 24 | 10 | +14 | 35 |
| 2 | Mekelakeya | 19 | 23 | 17 | +6 | 28 |
| 3 | Awassa Kenema | 19 | 22 | 11 | +11 | 35 |
| 4 | Ethiopia Nigd Bank | 19 | 22 | 24 | -2 | 21 |
| 5 | Negelle Arsi | 19 | 21 | 12 | +9 | 35 |
| 6 | Hadiya Hosaena | 19 | 17 | 20 | -3 | 24 |
| 7 | Mekelle Kenema | 19 | 17 | 20 | -3 | 19 |
| 8 | Kedus Giorgis | 19 | 16 | 14 | +2 | 24 |
| 9 | Ethiopia Bunna | 19 | 16 | 20 | -4 | 23 |
| 10 | Welayta Dicha | 19 | 16 | 21 | -5 | 16 |
| 11 | Adama Kenema | 19 | 15 | 14 | +1 | 28 |
| 12 | Fasil Ketema | 19 | 14 | 8 | +6 | 33 |
| 13 | Bahardar | 19 | 14 | 13 | +1 | 24 |
| 14 | Sheger Ketema | 19 | 14 | 17 | -3 | 21 |
| 15 | Suhul Shire | 19 | 13 | 13 | 0 | 23 |
| 16 | Welwalo Adigrat Uni | 19 | 13 | 22 | -9 | 17 |
| 17 | Ethiopian Medhin | 19 | 12 | 15 | -3 | 20 |
| 18 | Dire Dawa Kenema | 19 | 12 | 19 | -7 | 24 |
| 19 | Mebrat Hayl | 19 | 11 | 10 | +1 | 27 |
| 20 | Arba Minch Kenema | 19 | 10 | 22 | -12 | 12 |