1X2
❌ Không đặt cược — không có giá trị so với tỷ lệ cược hiện tại
No positive EV on tracked lines at current best odds.
Vì sao
Mô hình định giá Vẽ tranh (1X2) cao hơn implied đóng kèo khoảng 4.2 điểm phần trăm — đọc cấu trúc chính so với kèo.
Có 53.7% · Không 46.3%
EV Có -1.73% · EV Không -10.64%
Thiên hướng giá trị: BTTS Có
Trên 2.5 47.1% · Dưới 2.5 52.8%
EV kết thúc -2.5% · EV Dưới -4.96%
Thiên hướng giá trị:
Trên 2.5
Unirea Slobozia · Người mẫu 37.5%
ngụ ý 43.3%
xe điện: -14.5%
EV tốt nhất (1X2) -5.4%
Khả năng cao nhất
1-1
Xác suất 12.6%
Tỷ số biến động mạnh — chỉ nên đặt rất nhỏ cho vui.
Quyết định đặt cược (mô hình so với EV thị trường)
Chỉ Lean (không có +EV ở ngưỡng) — Mô hình nghiêng về một bên trong ít nhất một thị trường, nhưng không có đường nào xóa được EV tối thiểu cho một giao dịch.
Độ mạnh quyết định: 4.0 / 10
- Thăm dò 1X2 tối đa dưới 50% (không có 1X2 vượt trội) (−1,0)
O/U 2.5:
EV kết thúc -2.5% ·
EV Dưới -4.96%
(9 cặp sách)
BTT: EV Có -1.73% · EV Không -10.64%
BTT: EV Có -1.73% · EV Không -10.64%
Tỷ lệ Công cụ quyết định GPT v2.1.0(EV + Cấu trúc thị trường + Điều chỉnh rủi ro)
Kiểm tra Tỷ lệ tại 1xBet
Cách sử dụng cái này
- Hãy tập trung vào dòng Chính khi bạn muốn có một ý tưởng có thể thực hiện được.
- Đừng ghép nhiều quân mỏng với nhau;các cạnh không thêm đáng tin cậy.
- Chỉ coi những cú đánh dài là những lượt chơi tùy chọn, có mức đặt cược cao.
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Unirea Slobozia & Uta Arad!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Liga I — Bảng xếp hạng
| # | ĐỘI | MP | T | H | B | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 49 |
| 2 | Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 45 |
| 3 | CFR 1907 Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 42 |
| 4 | Dinamo Bucuresti | 9 | 3 | 3 | 3 | 38 |
| 5 | Rapid | 9 | 1 | 2 | 6 | 33 |
| 6 | Arges Pitesti | 9 | 1 | 3 | 5 | 31 |
| 7 | FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | Uta Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | Oţelul | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | Csikszereda | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | Unirea Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| # | ĐỘI | MP | GS | GC | +/- | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FCSB | 30 | 48 | 40 | +8 | 46 |
| 2 | Oţelul | 30 | 39 | 32 | +7 | 41 |
| 3 | Farul Constanta | 30 | 39 | 37 | +2 | 37 |
| 4 | Uta Arad | 30 | 39 | 44 | -5 | 43 |
| 5 | FC Botosani | 30 | 37 | 29 | +8 | 42 |
| 6 | Csikszereda | 30 | 30 | 58 | -28 | 32 |
| 7 | AFC Hermannstadt | 30 | 29 | 50 | -21 | 23 |
| 8 | Unirea Slobozia | 30 | 27 | 46 | -19 | 25 |
| 9 | Metaloglobus | 30 | 25 | 66 | -41 | 12 |
| 10 | Petrolul Ploiesti | 30 | 24 | 31 | -7 | 32 |
| 11 | Universitatea Craiova | 9 | 12 | 6 | +6 | 49 |
| 12 | Universitatea Cluj | 9 | 12 | 10 | +2 | 45 |
| 13 | Dinamo Bucuresti | 9 | 12 | 11 | +1 | 38 |
| 14 | Rapid | 9 | 8 | 14 | -6 | 33 |
| 15 | CFR 1907 Cluj | 9 | 7 | 6 | +1 | 42 |
| 16 | Arges Pitesti | 9 | 5 | 9 | -4 | 31 |
| # | ĐỘI | MP | xG | xGC | +/- | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FCSB | 30 | 50.6 | 28.2 | +22.4 | 46 |
| 2 | Dinamo Bucuresti | 9 | 43.7 | 24.3 | +19.4 | 38 |
| 3 | Universitatea Craiova | 9 | 37.5 | 24.4 | +13.1 | 49 |
| 4 | Oţelul | 30 | 41.3 | 33.1 | +8.2 | 41 |
| 5 | Farul Constanta | 30 | 37.8 | 33.2 | +4.6 | 37 |
| 6 | CFR 1907 Cluj | 9 | 34.8 | 32.4 | +2.4 | 42 |
| 7 | Rapid | 9 | 35.3 | 33.2 | +2.1 | 33 |
| 8 | FC Botosani | 30 | 33.9 | 32.2 | +1.7 | 42 |
| 9 | Universitatea Cluj | 9 | 32.0 | 30.8 | +1.2 | 45 |
| 10 | Arges Pitesti | 9 | 26.0 | 25.8 | +0.2 | 31 |
| 11 | AFC Hermannstadt | 30 | 29.8 | 31.9 | -2.1 | 23 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 28.9 | 34.5 | -5.6 | 32 |
| 13 | Uta Arad | 30 | 33.5 | 42.0 | -8.5 | 43 |
| 14 | Unirea Slobozia | 30 | 26.9 | 39.8 | -12.9 | 25 |
| 15 | Metaloglobus | 30 | 23.1 | 42.4 | -19.3 | 12 |
| 16 | Csikszereda | 30 | 22.9 | 49.8 | -26.9 | 32 |