1X2
❌ Không đặt cược — không có giá trị so với tỷ lệ cược hiện tại
Không có EV dương trên các đường được theo dõi ở tỷ lệ cược tốt nhất hiện tại
Có 54.9% · Không 45.1%
Thiên hướng giá trị: BTTS Có
Lokomotiv G. Oryahovitsa · Người mẫu 41.8%
Trên 2.5 50.6% · Dưới 2.5 49.4%
Thiên hướng giá trị:
Trên 2.5
Khả năng cao nhất
1-1
Xác suất 11.6%
Tỷ số biến động mạnh — chỉ nên đặt rất nhỏ cho vui.
Quyết định đặt cược (mô hình so với EV thị trường)
Chỉ Lean (không có +EV ở ngưỡng) — Mô hình nghiêng về một bên trong ít nhất một thị trường, nhưng không có đường nào xóa được EV tối thiểu cho một giao dịch.
Độ mạnh quyết định: 4.0 / 10
- Thăm dò 1X2 tối đa dưới 50% (không có 1X2 vượt trội) (−1,0)
O/U 2.5: tỷ lệ đặt cược không đủ cho EV
BTT: tỷ lệ đặt cược không đủ cho EV
BTT: tỷ lệ đặt cược không đủ cho EV
Tỷ lệ Công cụ quyết định GPT v2.1.0(EV + Cấu trúc thị trường + Điều chỉnh rủi ro)
Kiểm tra Tỷ lệ tại 1xBet
Cách sử dụng cái này
- Hãy tập trung vào dòng Chính khi bạn muốn có một ý tưởng có thể thực hiện được.
- Đừng ghép nhiều quân mỏng với nhau;các cạnh không thêm đáng tin cậy.
- Chỉ coi những cú đánh dài là những lượt chơi tùy chọn, có mức đặt cược cao.
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Lokomotiv G. Oryahovitsa & CSKA Sofia II!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Second League — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dunav Ruse | 31 | 19 | 9 | 3 | 66 |
| 2 | Yantra 2019 | 31 | 17 | 10 | 4 | 61 |
| 3 | Fratria | 31 | 17 | 9 | 5 | 60 |
| 4 | Vihren | 32 | 17 | 7 | 8 | 58 |
| 5 | CSKA Sofia II | 31 | 15 | 7 | 9 | 52 |
| 6 | Chernomorets 1919 Burgas | 31 | 11 | 13 | 7 | 46 |
| 7 | Etar Veliko Tarnovo | 31 | 11 | 11 | 9 | 44 |
| 8 | Hebar 1918 | 31 | 11 | 7 | 13 | 40 |
| 9 | Pirin Blagoevgrad | 31 | 9 | 11 | 11 | 38 |
| 10 | Ludogorets II | 31 | 10 | 8 | 13 | 38 |
| 11 | Marek | 31 | 9 | 11 | 11 | 38 |
| 12 | Spartak Pleven | 31 | 9 | 8 | 14 | 35 |
| 13 | Lokomotiv G. Oryahovitsa | 31 | 8 | 9 | 14 | 33 |
| 14 | Sportist Svoge | 31 | 8 | 7 | 16 | 31 |
| 15 | FK Minyor Pernik | 31 | 7 | 9 | 15 | 30 |
| 16 | Sevlievo | 31 | 8 | 5 | 18 | 29 |
| 17 | Belasitsa | 31 | 4 | 7 | 20 | 19 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vihren | 32 | 59 | 34 | +25 | 58 |
| 2 | Fratria | 31 | 58 | 29 | +29 | 60 |
| 3 | CSKA Sofia II | 31 | 54 | 32 | +22 | 52 |
| 4 | Dunav Ruse | 31 | 51 | 15 | +36 | 66 |
| 5 | Yantra 2019 | 31 | 42 | 23 | +19 | 61 |
| 6 | Hebar 1918 | 31 | 41 | 50 | -9 | 40 |
| 7 | Etar Veliko Tarnovo | 31 | 39 | 42 | -3 | 44 |
| 8 | Pirin Blagoevgrad | 31 | 38 | 38 | 0 | 38 |
| 9 | Ludogorets II | 31 | 38 | 42 | -4 | 38 |
| 10 | Chernomorets 1919 Burgas | 31 | 36 | 29 | +7 | 46 |
| 11 | Spartak Pleven | 31 | 36 | 42 | -6 | 35 |
| 12 | Lokomotiv G. Oryahovitsa | 31 | 33 | 49 | -16 | 33 |
| 13 | FK Minyor Pernik | 31 | 31 | 43 | -12 | 30 |
| 14 | Sportist Svoge | 31 | 27 | 48 | -21 | 31 |
| 15 | Marek | 31 | 26 | 35 | -9 | 38 |
| 16 | Sevlievo | 31 | 26 | 50 | -24 | 29 |
| 17 | Belasitsa | 31 | 25 | 59 | -34 | 19 |