Thông tin di chuyển thị trường
- Di chuyển hiện tại
- Polokwane City ↑ +33.3% 9.0 → 12.0
- Loại di chuyển
- 🔥 Steam mạnh
- Điểm hơi nước
- 91A+
Strong multi-book steam - Độ rộng thị trường
- 4/5
- Giai đoạn
- Điều chỉnh mạnh
- Sách giới thiệu
- Bet365
- Xác thực CLV
- Waiting for Close
Biến động lớn nhất hôm nay
Đường dẫn tỷ lệ — Polokwane City
🐢 Trôi chậm trong 25h 34m
Tường thuật thị trường
4/5 nhà cái đồng bộ trên Polokwane City (33.3% steam, điểm số 91) — điều chỉnh giá mạnh mẽ đa nhà cái vượt qua các biến động riêng lẻ.
Sharp sportsbooks led a meaningful repricing with broad market follow-through.
Kiểm toán thị trường
Không có ước tính hợp lý - thông tin đầu vào xếp hạng cơ bản không thể được xác thực. So sánh thị trường bị vô hiệu hóa.
Xác suất hợp lý từ mô hình thống kê Poisson/xG. Không phải tỷ lệ cá cược. Không tư vấn cá cược.
Polokwane City market context before kickoff
🔥 Steam mạnh on Polokwane City
- Odds move
- 9.00 → 12.00 (↑ +33.3%)
- Market breadth
- 4/5
- Steam score
- 91 (A+)
- Current status
- Market repriced — no remaining value detected on tracked lines at consensus.
Steam detected. Current price appears fully adjusted.
Steam measures market activity. EV measures betting value.
Vòng đời Quyết định
Giai đoạn hiện tại: Giám sát thị trường
- Đã tạo dự báo
- So sánh thị trường
- Xác thực đã thông qua
- Đã ghi lại kết thúc
- CLV được đánh giá
- Lối vào
- 12.0
- Đóng cửa
- Chưa giải quyết
- CLV
- Chưa giải quyết
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Polokwane City & Mamelodi Sundowns!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Premier Soccer League — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 30 | 20 | 8 | 2 | 68 |
| 2 | Orlando Pirates | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | Kaizer Chiefs | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 4 | Amazulu | 29 | 12 | 8 | 9 | 44 |
| 5 | Sekhukhune United | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 6 | Golden Arrows | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 7 | Polokwane City | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 8 | Durban City | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | Stellenbosch | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Siwelele | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 11 | Richards Bay | 29 | 7 | 13 | 9 | 34 |
| 12 | TS Galaxy | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 13 | Chippa United | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 14 | Marumo Gallants | 29 | 4 | 12 | 13 | 24 |
| 15 | Orbit College | 29 | 6 | 6 | 17 | 24 |
| 16 | Magesi | 29 | 4 | 9 | 16 | 21 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 30 | 57 | 21 | +36 | 68 |
| 2 | Orlando Pirates | 29 | 56 | 12 | +44 | 66 |
| 3 | Golden Arrows | 29 | 34 | 33 | +1 | 40 |
| 4 | Kaizer Chiefs | 29 | 33 | 18 | +15 | 54 |
| 5 | Amazulu | 29 | 31 | 28 | +3 | 44 |
| 6 | Sekhukhune United | 29 | 30 | 25 | +5 | 43 |
| 7 | TS Galaxy | 29 | 30 | 38 | -8 | 31 |
| 8 | Stellenbosch | 29 | 26 | 30 | -4 | 36 |
| 9 | Durban City | 29 | 25 | 25 | 0 | 39 |
| 10 | Richards Bay | 29 | 23 | 29 | -6 | 34 |
| 11 | Magesi | 29 | 23 | 43 | -20 | 21 |
| 12 | Chippa United | 29 | 23 | 44 | -21 | 25 |
| 13 | Siwelele | 29 | 22 | 26 | -4 | 36 |
| 14 | Polokwane City | 30 | 21 | 21 | 0 | 40 |
| 15 | Marumo Gallants | 29 | 21 | 38 | -17 | 24 |
| 16 | Orbit College | 29 | 21 | 45 | -24 | 24 |
| # | Đội | Tr | xG | xGC | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kaizer Chiefs | 29 | 20.7 | 10.5 | +10.2 | 54 |
| 2 | Orlando Pirates | 29 | 16.4 | 7.7 | +8.7 | 66 |
| 3 | Mamelodi Sundowns | 30 | 19.2 | 11.2 | +8.0 | 68 |
| 4 | Magesi | 29 | 16.1 | 13.2 | +2.9 | 21 |
| 5 | Sekhukhune United | 29 | 16.9 | 14.2 | +2.7 | 43 |
| 6 | Durban City | 29 | 15.7 | 13.6 | +2.1 | 39 |
| 7 | Polokwane City | 30 | 14.0 | 12.2 | +1.8 | 40 |
| 8 | Stellenbosch | 29 | 15.0 | 14.6 | +0.4 | 36 |
| 9 | Richards Bay | 29 | 14.7 | 15.4 | -0.7 | 34 |
| 10 | Siwelele | 29 | 14.2 | 15.8 | -1.6 | 36 |
| 11 | Marumo Gallants | 29 | 11.8 | 15.6 | -3.8 | 24 |
| 12 | TS Galaxy | 29 | 16.6 | 21.2 | -4.6 | 31 |
| 13 | Golden Arrows | 29 | 15.2 | 20.4 | -5.2 | 40 |
| 14 | Amazulu | 29 | 12.8 | 18.1 | -5.3 | 44 |
| 15 | Orbit College | 29 | 12.2 | 19.1 | -6.9 | 24 |
| 16 | Chippa United | 29 | 11.4 | 20.4 | -9.0 | 25 |