Đánh giá dự báo
Dự báo đáng tin cậy
- Yêu thích
- Hòa Trận đấu cân bằng
- Xác suất mô hình
- 37.6%
- Thỏa thuận thị trường
- —
- Xác thực
- Chưa giải quyết
Bản tóm tắt:
Mô hình và thị trường đều nghiêng về Hòa, nhưng không cho thấy nhóm nào được yêu thích hơn. Hòa và {giây} vẫn hợp lý - đây là một trận đấu tương đối cởi mở.
Đăng nhập để xem phán quyết cá cược đầy đủ
Đăng ký miễn phí để mở khóa phán quyết cá cược cuối cùng — thị trường nào vượt qua, +EV có thể ở đâu và cảnh báo steam.
Nhà cái cao cấp 1xBet: người mới có thể dùng mã khuyến mãi 1x_3342271. Đăng ký ngay
Tracked markets vs full-time result
Each row compares the model’s highlighted side (or lean) to what happened at full time.
- Market Prediction Result Outcome
- Trên / Dưới 2.5 — Dưới 2.5 (2 goals) — N/A
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn — Không — N/A
- 1X2 — Amazulu — N/A
- Thông tin tỷ số chính xác — 2-0 — N/A
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Amazulu & Siwelele!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Premier Soccer League — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 30 | 20 | 8 | 2 | 68 |
| 2 | Orlando Pirates | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | Kaizer Chiefs | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 4 | Amazulu | 29 | 12 | 8 | 9 | 44 |
| 5 | Sekhukhune United | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 6 | Golden Arrows | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 7 | Polokwane City | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 8 | Durban City | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | Stellenbosch | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Siwelele | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 11 | Richards Bay | 29 | 7 | 13 | 9 | 34 |
| 12 | TS Galaxy | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 13 | Chippa United | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 14 | Marumo Gallants | 29 | 4 | 12 | 13 | 24 |
| 15 | Orbit College | 29 | 6 | 6 | 17 | 24 |
| 16 | Magesi | 29 | 4 | 9 | 16 | 21 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 30 | 57 | 21 | +36 | 68 |
| 2 | Orlando Pirates | 29 | 56 | 12 | +44 | 66 |
| 3 | Golden Arrows | 29 | 34 | 33 | +1 | 40 |
| 4 | Kaizer Chiefs | 29 | 33 | 18 | +15 | 54 |
| 5 | Amazulu | 29 | 31 | 28 | +3 | 44 |
| 6 | Sekhukhune United | 29 | 30 | 25 | +5 | 43 |
| 7 | TS Galaxy | 29 | 30 | 38 | -8 | 31 |
| 8 | Stellenbosch | 29 | 26 | 30 | -4 | 36 |
| 9 | Durban City | 29 | 25 | 25 | 0 | 39 |
| 10 | Richards Bay | 29 | 23 | 29 | -6 | 34 |
| 11 | Magesi | 29 | 23 | 43 | -20 | 21 |
| 12 | Chippa United | 29 | 23 | 44 | -21 | 25 |
| 13 | Siwelele | 29 | 22 | 26 | -4 | 36 |
| 14 | Polokwane City | 30 | 21 | 21 | 0 | 40 |
| 15 | Marumo Gallants | 29 | 21 | 38 | -17 | 24 |
| 16 | Orbit College | 29 | 21 | 45 | -24 | 24 |
| # | Đội | Tr | xG | xGC | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kaizer Chiefs | 29 | 20.7 | 10.5 | +10.2 | 54 |
| 2 | Orlando Pirates | 29 | 16.4 | 7.7 | +8.7 | 66 |
| 3 | Mamelodi Sundowns | 30 | 19.2 | 11.2 | +8.0 | 68 |
| 4 | Magesi | 29 | 16.1 | 13.2 | +2.9 | 21 |
| 5 | Sekhukhune United | 29 | 16.9 | 14.2 | +2.7 | 43 |
| 6 | Durban City | 29 | 15.7 | 13.6 | +2.1 | 39 |
| 7 | Polokwane City | 30 | 14.0 | 12.2 | +1.8 | 40 |
| 8 | Stellenbosch | 29 | 15.0 | 14.6 | +0.4 | 36 |
| 9 | Richards Bay | 29 | 14.7 | 15.4 | -0.7 | 34 |
| 10 | Siwelele | 29 | 14.2 | 15.8 | -1.6 | 36 |
| 11 | Marumo Gallants | 29 | 11.8 | 15.6 | -3.8 | 24 |
| 12 | TS Galaxy | 29 | 16.6 | 21.2 | -4.6 | 31 |
| 13 | Golden Arrows | 29 | 15.2 | 20.4 | -5.2 | 40 |
| 14 | Amazulu | 29 | 12.8 | 18.1 | -5.3 | 44 |
| 15 | Orbit College | 29 | 12.2 | 19.1 | -6.9 | 24 |
| 16 | Chippa United | 29 | 11.4 | 20.4 | -9.0 | 25 |