Lựa chọn chính (+EV cao nhất)
BTTS Có
— Giá trị
Trên 2.5 57.7% · Dưới 2.5 42.3%
EV kết thúc -0.18% · EV Dưới -12.02%
Thiên hướng giá trị:
Trên 2.5
Kisvárda II · Người mẫu 41.8%
ngụ ý 45.0%
xe điện: -12.8%
EV tốt nhất (1X2) -6.5%
Khả năng cao nhất
1-1
Xác suất 11.2%
Tỷ số biến động mạnh — chỉ nên đặt rất nhỏ cho vui.
Quyết định đặt cược (mô hình so với EV thị trường)
Cơ hội giá trị — Ít nhất một thị trường hiển thị +EV ước tính ở tỷ lệ cược thập phân tốt nhất hiện tại (ngưỡng: 2.0%).
Độ mạnh quyết định: 6.0 / 10
- Dòng chính được xác định (+1.0)
- EV chính trên 10% (+1,0)
- Thăm dò 1X2 tối đa dưới 50% (không có 1X2 vượt trội) (−1,0)
O/U 2.5:
EV kết thúc -0.18% ·
EV Dưới -12.02%
(5 cặp sách)
BTT: EV Có 17.28% · EV Không -42.59%
BTT: EV Có 17.28% · EV Không -42.59%
Tỷ lệ Công cụ quyết định GPT v2.1.0(EV + Cấu trúc thị trường + Điều chỉnh rủi ro)
Kiểm tra Tỷ lệ tại 1xBet
Cách sử dụng cái này
- Hãy tập trung vào dòng Chính khi bạn muốn có một ý tưởng có thể thực hiện được.
- Đừng ghép nhiều quân mỏng với nhau;các cạnh không thêm đáng tin cậy.
- Chỉ coi những cú đánh dài là những lượt chơi tùy chọn, có mức đặt cược cao.
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Kisvárda II & Cigand SE!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
NB III - Northeast — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kisvárda II | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 2 | Cigand SE | 28 | 17 | 7 | 4 | 58 |
| 3 | DEAC | 28 | 16 | 7 | 5 | 55 |
| 4 | Debrecen II | 28 | 15 | 7 | 6 | 52 |
| 5 | Tiszafuredi VSE | 28 | 14 | 8 | 6 | 50 |
| 6 | Tarpa | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 7 | Nyiregyhaza II | 28 | 11 | 4 | 13 | 37 |
| 8 | Eger | 28 | 11 | 4 | 13 | 37 |
| 9 | Gödöllő | 28 | 10 | 6 | 12 | 36 |
| 10 | Diósgyőr II | 28 | 10 | 5 | 13 | 35 |
| 11 | Tiszaújváros | 28 | 9 | 6 | 13 | 33 |
| 12 | Füzesabony | 28 | 7 | 8 | 13 | 29 |
| 13 | Sényő Carnifex | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 14 | Putnok VSE | 28 | 7 | 5 | 16 | 26 |
| 15 | Ózd Sajóvölgye | 28 | 6 | 8 | 14 | 26 |
| 16 | FC Hatvan | 28 | 5 | 1 | 22 | 16 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nyiregyhaza II | 28 | 63 | 50 | +13 | 37 |
| 2 | Debrecen II | 28 | 62 | 34 | +28 | 52 |
| 3 | Cigand SE | 28 | 61 | 28 | +33 | 58 |
| 4 | Kisvárda II | 28 | 57 | 21 | +36 | 63 |
| 5 | DEAC | 28 | 56 | 27 | +29 | 55 |
| 6 | Tiszafuredi VSE | 28 | 54 | 32 | +22 | 50 |
| 7 | Gödöllő | 28 | 48 | 42 | +6 | 36 |
| 8 | Ózd Sajóvölgye | 28 | 45 | 65 | -20 | 26 |
| 9 | Diósgyőr II | 28 | 44 | 54 | -10 | 35 |
| 10 | Eger | 28 | 43 | 63 | -20 | 37 |
| 11 | Tiszaújváros | 28 | 39 | 61 | -22 | 33 |
| 12 | Putnok VSE | 28 | 38 | 50 | -12 | 26 |
| 13 | Tarpa | 28 | 36 | 26 | +10 | 43 |
| 14 | FC Hatvan | 28 | 34 | 76 | -42 | 16 |
| 15 | Sényő Carnifex | 28 | 30 | 68 | -38 | 27 |
| 16 | Füzesabony | 28 | 22 | 35 | -13 | 29 |