Tốt nhất +EV (thị trường theo dõi)
Dưới 2.5
— Giá trị
Tiszakecske FC · Người mẫu 41.8%
ngụ ý 37.7%
xe điện: -5.8%
EV tốt nhất (1X2) -5.8%
Có 57.1% · Không 42.9%
EV Có -7.5% · EV Không -7.77%
Thiên hướng giá trị: BTTS Có
Khả năng cao nhất
1-1
Xác suất 12.7%
Tỷ số biến động mạnh — chỉ nên đặt rất nhỏ cho vui.
Quyết định đặt cược (mô hình so với EV thị trường)
Thực thi: không có Primary / phương án thay thế tiêu chuẩn — thị trường khác vẫn có thể +EV trong thẻ bên dưới.
Thị trường: có thể có chênh lệch nhỏ giá–mô hình ở dòng biên hoặc phương sai cao — không phải cược mặc định; giảm vốn nếu thử.
(Kỹ thuật: ít nhất một dòng theo dõi vượt ngưỡng +EV ≥2.0% ở tỷ lệ tốt nhất — không có nghĩa là cược mặc định.)
Độ mạnh quyết định: 4.0 / 10
- Thăm dò 1X2 tối đa dưới 50% (không có 1X2 vượt trội) (−1,0)
O/U 2.5:
EV kết thúc -13.23% ·
EV Dưới 4.08%
(8 cặp sách)
BTT: EV Có -7.5% · EV Không -7.77%
BTT: EV Có -7.5% · EV Không -7.77%
Tỷ lệ Công cụ quyết định GPT v2.1.0(EV + Cấu trúc thị trường + Điều chỉnh rủi ro)
Kiểm tra Tỷ lệ tại 1xBet
Cách sử dụng cái này
- Hãy tập trung vào dòng Chính khi bạn muốn có một ý tưởng có thể thực hiện được.
- Đừng ghép nhiều quân mỏng với nhau;các cạnh không thêm đáng tin cậy.
- Chỉ coi những cú đánh dài là những lượt chơi tùy chọn, có mức đặt cược cao.
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Tiszakecske FC & Szentlőrinc SE!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
NB II — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vasas | 29 | 19 | 4 | 6 | 61 |
| 2 | Budapest Honved | 29 | 18 | 5 | 6 | 59 |
| 3 | Kecskeméti TE | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 4 | Mezokovesd-zsory | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Kozarmisleny FC | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 6 | Csakvar | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 7 | Fehérvár FC | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 8 | Tiszakecske FC | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | BVSC | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 10 | Szeged 2011 | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 11 | Karcag SE | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | Ajka | 29 | 10 | 3 | 16 | 33 |
| 13 | Soroksar | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 14 | Szentlőrinc SE | 29 | 6 | 12 | 11 | 30 |
| 15 | Budafoki LC | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
| 16 | Bekescsaba 1912 | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vasas | 29 | 57 | 25 | +32 | 61 |
| 2 | Kecskeméti TE | 29 | 49 | 36 | +13 | 51 |
| 3 | Budapest Honved | 29 | 48 | 22 | +26 | 59 |
| 4 | Csakvar | 29 | 42 | 37 | +5 | 43 |
| 5 | Soroksar | 29 | 38 | 45 | -7 | 30 |
| 6 | Mezokovesd-zsory | 29 | 37 | 33 | +4 | 46 |
| 7 | Fehérvár FC | 29 | 36 | 30 | +6 | 39 |
| 8 | Kozarmisleny FC | 29 | 36 | 39 | -3 | 45 |
| 9 | Tiszakecske FC | 29 | 36 | 42 | -6 | 39 |
| 10 | Szentlőrinc SE | 29 | 33 | 41 | -8 | 30 |
| 11 | BVSC | 29 | 32 | 29 | +3 | 38 |
| 12 | Budafoki LC | 29 | 30 | 48 | -18 | 26 |
| 13 | Szeged 2011 | 29 | 29 | 33 | -4 | 36 |
| 14 | Karcag SE | 29 | 28 | 39 | -11 | 35 |
| 15 | Bekescsaba 1912 | 29 | 26 | 42 | -16 | 25 |
| 16 | Ajka | 29 | 22 | 38 | -16 | 33 |