Lựa chọn chính (+EV cao nhất)
Dưới 2.5
— Giá trị
Có 40.2% · Không 59.8%
EV Có -25.63% · EV Không 14.82%
Thiên hướng giá trị: BTTS Không
HNK Rijeka · Người mẫu 56.5%
ngụ ý 53.9%
xe điện: -4.2%
EV tốt nhất (1X2) -4.0%
Khả năng cao nhất
1-0
Xác suất 16.7%
Tỷ số biến động mạnh — chỉ nên đặt rất nhỏ cho vui.
Quyết định đặt cược (mô hình so với EV thị trường)
Cơ hội giá trị — Ít nhất một thị trường hiển thị +EV ước tính ở tỷ lệ cược thập phân tốt nhất hiện tại (ngưỡng: 2.0%).
Độ mạnh quyết định: 7.5 / 10
- Dòng chính được xác định (+1.0)
- EV chính trên 10% (+1,0)
- Hai hoặc nhiều dòng +EV hợp lệ ở ngưỡng (+0,5)
O/U 2.5:
EV kết thúc -26.08% ·
EV Dưới 17.23%
(5 cặp sách)
BTT: EV Có -25.63% · EV Không 14.82%
BTT: EV Có -25.63% · EV Không 14.82%
Tỷ lệ Công cụ quyết định GPT v2.1.0(EV + Cấu trúc thị trường + Điều chỉnh rủi ro)
Kiểm tra Tỷ lệ tại 1xBet
Cách sử dụng cái này
- Hãy tập trung vào dòng Chính khi bạn muốn có một ý tưởng có thể thực hiện được.
- Đừng ghép nhiều quân mỏng với nhau;các cạnh không thêm đáng tin cậy.
- Chỉ coi những cú đánh dài là những lượt chơi tùy chọn, có mức đặt cược cao.
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho HNK Rijeka & HNK Gorica!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
HNL — Bảng xếp hạng
| # | ĐỘI | MP | T | H | B | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Zagreb | 34 | 26 | 4 | 4 | 82 |
| 2 | HNK Hajduk Split | 35 | 19 | 8 | 8 | 65 |
| 3 | NK Varazdin | 35 | 14 | 9 | 12 | 51 |
| 4 | HNK Rijeka | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 5 | NK Lokomotiva Zagreb | 35 | 10 | 13 | 12 | 43 |
| 6 | Istra 1961 | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 7 | HNK Gorica | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | NK Slaven Belupo | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 9 | NK Osijek | 35 | 7 | 11 | 17 | 32 |
| 10 | Vukovar | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| # | ĐỘI | MP | GS | GC | +/- | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Zagreb | 34 | 89 | 27 | +62 | 82 |
| 2 | HNK Hajduk Split | 35 | 55 | 33 | +22 | 65 |
| 3 | HNK Rijeka | 34 | 47 | 36 | +11 | 49 |
| 4 | NK Varazdin | 35 | 45 | 46 | -1 | 51 |
| 5 | NK Slaven Belupo | 34 | 45 | 55 | -10 | 41 |
| 6 | HNK Gorica | 35 | 40 | 46 | -6 | 41 |
| 7 | NK Lokomotiva Zagreb | 35 | 40 | 52 | -12 | 43 |
| 8 | Istra 1961 | 34 | 39 | 48 | -9 | 42 |
| 9 | Vukovar | 35 | 34 | 67 | -33 | 28 |
| 10 | NK Osijek | 35 | 25 | 49 | -24 | 32 |
| # | ĐỘI | MP | xG | xGC | +/- | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Zagreb | 34 | 68.5 | 24.6 | +43.9 | 82 |
| 2 | HNK Hajduk Split | 35 | 63.1 | 34.8 | +28.3 | 65 |
| 3 | HNK Rijeka | 34 | 49.3 | 31.9 | +17.4 | 49 |
| 4 | HNK Gorica | 35 | 38.1 | 42.0 | -3.9 | 41 |
| 5 | NK Lokomotiva Zagreb | 35 | 40.1 | 45.6 | -5.5 | 43 |
| 6 | NK Osijek | 35 | 35.9 | 42.9 | -7.0 | 32 |
| 7 | NK Varazdin | 35 | 33.9 | 42.1 | -8.2 | 51 |
| 8 | NK Slaven Belupo | 34 | 35.2 | 49.3 | -14.1 | 41 |
| 9 | Vukovar | 35 | 27.2 | 50.6 | -23.4 | 28 |
| 10 | Istra 1961 | 34 | 31.1 | 58.5 | -27.4 | 42 |