1X2
❌ Không đặt cược — không có giá trị so với tỷ lệ cược hiện tại
Trên 2.5 60.5% · Dưới 2.5 39.5%
EV kết thúc -14.09% · EV Dưới 22.45%
Thiên hướng giá trị:
Dưới 2.5
Groningen · Người mẫu 45.9%
ngụ ý 61.0%
xe điện: -17.4%
EV tốt nhất (1X2) 1.6%
Có 63.0% · Không 37.0%
EV Có -5.5% · EV Không -2.69%
Thiên hướng giá trị: BTTS Không
Khả năng cao nhất
1-1
Xác suất 10.5%
Tỷ số biến động mạnh — chỉ nên đặt rất nhỏ cho vui.
Quyết định đặt cược (mô hình so với EV thị trường)
Cơ hội giá trị — Ít nhất một thị trường hiển thị +EV ước tính ở tỷ lệ cược thập phân tốt nhất hiện tại (ngưỡng: 2.0%).
Độ mạnh quyết định: 4.0 / 10
- Thăm dò 1X2 tối đa dưới 50% (không có 1X2 vượt trội) (−1,0)
O/U 2.5:
EV kết thúc -14.09% ·
EV Dưới 22.45%
(10 cặp sách)
BTT: EV Có -5.5% · EV Không -2.69%
BTT: EV Có -5.5% · EV Không -2.69%
Tỷ lệ Công cụ quyết định GPT v2.1.0(EV + Cấu trúc thị trường + Điều chỉnh rủi ro)
Kiểm tra Tỷ lệ tại 1xBet
Cách sử dụng cái này
- Khi không có dòng chính, hãy so sánh các dòng +EV trong thẻ thị trường bên dưới (không chỉ 1X2).
- Đừng ghép nhiều quân mỏng với nhau;các cạnh không thêm đáng tin cậy.
- Chỉ coi những cú đánh dài là những lượt chơi tùy chọn, có mức đặt cược cao.
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Heracles & Groningen!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Eredivisie — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 33 | 26 | 3 | 4 | 81 |
| 2 | Feyenoord | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 |
| 3 | Twente | 33 | 15 | 13 | 5 | 58 |
| 4 | NEC Nijmegen | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 5 | Ajax | 33 | 14 | 13 | 6 | 55 |
| 6 | AZ Alkmaar | 33 | 14 | 9 | 10 | 51 |
| 7 | Utrecht | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 |
| 8 | Heerenveen | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 |
| 9 | Groningen | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 10 | Sparta Rotterdam | 33 | 12 | 7 | 14 | 43 |
| 11 | Fortuna Sittard | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 12 | GO Ahead Eagles | 33 | 8 | 14 | 11 | 38 |
| 13 | PEC Zwolle | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 14 | Excelsior | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Telstar | 33 | 8 | 10 | 15 | 34 |
| 16 | FC Volendam | 33 | 8 | 8 | 17 | 32 |
| 17 | NAC Breda | 33 | 6 | 10 | 17 | 28 |
| 18 | Heracles | 33 | 5 | 4 | 24 | 19 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 33 | 96 | 44 | +52 | 81 |
| 2 | NEC Nijmegen | 33 | 75 | 52 | +23 | 56 |
| 3 | Feyenoord | 33 | 68 | 44 | +24 | 62 |
| 4 | Ajax | 33 | 62 | 41 | +21 | 55 |
| 5 | Twente | 33 | 58 | 35 | +23 | 58 |
| 6 | Heerenveen | 33 | 57 | 53 | +4 | 50 |
| 7 | AZ Alkmaar | 33 | 55 | 48 | +7 | 51 |
| 8 | Utrecht | 33 | 53 | 42 | +11 | 50 |
| 9 | GO Ahead Eagles | 33 | 53 | 51 | +2 | 38 |
| 10 | Fortuna Sittard | 33 | 49 | 61 | -12 | 39 |
| 11 | Groningen | 33 | 47 | 44 | +3 | 45 |
| 12 | Telstar | 33 | 47 | 54 | -7 | 34 |
| 13 | PEC Zwolle | 33 | 44 | 69 | -25 | 37 |
| 14 | Excelsior | 33 | 40 | 54 | -14 | 35 |
| 15 | Sparta Rotterdam | 33 | 38 | 59 | -21 | 43 |
| 16 | FC Volendam | 33 | 34 | 53 | -19 | 32 |
| 17 | Heracles | 33 | 34 | 83 | -49 | 19 |
| 18 | NAC Breda | 33 | 32 | 55 | -23 | 28 |
| # | Đội | Tr | xG | xGC | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 33 | 67.2 | 35.9 | +31.3 | 81 |
| 2 | Feyenoord | 33 | 63.9 | 36.5 | +27.4 | 62 |
| 3 | Twente | 33 | 58.9 | 33.7 | +25.2 | 58 |
| 4 | AZ Alkmaar | 33 | 60.5 | 40.4 | +20.1 | 51 |
| 5 | NEC Nijmegen | 33 | 57.1 | 45.6 | +11.5 | 56 |
| 6 | Groningen | 33 | 56.8 | 45.6 | +11.2 | 45 |
| 7 | Heerenveen | 33 | 56.7 | 47.5 | +9.2 | 50 |
| 8 | Ajax | 33 | 51.6 | 44.0 | +7.6 | 55 |
| 9 | Utrecht | 33 | 47.9 | 43.9 | +4.0 | 50 |
| 10 | Sparta Rotterdam | 33 | 40.0 | 47.1 | -7.1 | 43 |
| 11 | Telstar | 33 | 45.9 | 57.2 | -11.3 | 34 |
| 12 | NAC Breda | 33 | 37.3 | 48.9 | -11.6 | 28 |
| 13 | Excelsior | 33 | 43.2 | 56.6 | -13.4 | 35 |
| 14 | GO Ahead Eagles | 33 | 41.4 | 57.9 | -16.5 | 38 |
| 15 | Fortuna Sittard | 33 | 39.4 | 56.4 | -17.0 | 39 |
| 16 | PEC Zwolle | 33 | 35.5 | 55.4 | -19.9 | 37 |
| 17 | FC Volendam | 33 | 33.4 | 57.9 | -24.5 | 32 |
| 18 | Heracles | 33 | 38.5 | 64.5 | -26.0 | 19 |