Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 (2 mục tiêu) ✔ Chính xác
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Không ✖ Không đúng
- 1X2 Mouna Yamoussoukro ✖ Không đúng
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 1-0, 0-1, 2-1, 1-2 0-2 ✖ Không đúng
Validation Report
Immutable SnapshotModel Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Mouna & Yamoussoukro!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Ligue 1 (Bờ Biển Ngà) — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San-Pédro | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Yamoussoukro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | SOA | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Zoman | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 5 | ES Agboville | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | ISCA | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | SOL | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 8 | Bouaké FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 9 | Stade d'Abidjan | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 10 | AFAD Djékanou | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 11 | ASEC Mimosas | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 12 | Stella Club d'Adjamé | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 13 | Korhogo | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Mouna | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | US Tchologo | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 16 | Adiake | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San-Pédro | 3 | 5 | 1 | +4 | 6 |
| 2 | Yamoussoukro | 2 | 3 | 0 | +3 | 6 |
| 3 | SOA | 2 | 3 | 2 | +1 | 4 |
| 4 | AFAD Djékanou | 3 | 3 | 4 | -1 | 2 |
| 5 | Zoman | 2 | 2 | 1 | +1 | 4 |
| 6 | ES Agboville | 2 | 2 | 1 | +1 | 4 |
| 7 | Bouaké FC | 3 | 2 | 5 | -3 | 3 |
| 8 | ISCA | 2 | 1 | 0 | +1 | 4 |
| 9 | SOL | 1 | 1 | 0 | +1 | 3 |
| 10 | Stade d'Abidjan | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 |
| 11 | ASEC Mimosas | 3 | 1 | 2 | -1 | 2 |
| 12 | Stella Club d'Adjamé | 2 | 1 | 2 | -1 | 1 |
| 13 | Korhogo | 2 | 1 | 2 | -1 | 1 |
| 14 | Adiake | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| 15 | Mouna | 2 | 0 | 2 | -2 | 1 |
| 16 | US Tchologo | 2 | 0 | 2 | -2 | 1 |