Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 (1 mục tiêu) ✔ Chính xác
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Không ✖ Không đúng
- 1X2 Đại học Johannesburg W Đại học Johannesburg W ✔ Chính xác
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 1-0, 0-1, 2-1, 1-2 1-0 ✔ Chính xác
Validation Report
Immutable SnapshotModel Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Đại học Johannesburg W & Ramatlaohle W!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Giải Super League Nữ Nam Phi — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns W | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | JVW FC W | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 3 | TS Galaxy Nữ | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Đại học Johannesburg W | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Đại học Tshwane Nữ | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 6 | Pretoria University W | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 7 | Ramatlaohle W | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 8 | UWC Ladies | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 9 | Copperbelt Ladies W | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 10 | Đại học Fort Hare Nữ | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 11 | Richmond United W | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 12 | Ezemvelo Nữ | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 13 | First Touch Nữ | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 14 | Diepkloof W | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 15 | Stellenbosch Nữ | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| 16 | City Lads W | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns W | 5 | 21 | 0 | +21 | 15 |
| 2 | JVW FC W | 6 | 18 | 5 | +13 | 14 |
| 3 | TS Galaxy Nữ | 6 | 13 | 6 | +7 | 13 |
| 4 | Đại học Tshwane Nữ | 6 | 10 | 6 | +4 | 11 |
| 5 | Đại học Johannesburg W | 6 | 9 | 4 | +5 | 11 |
| 6 | Pretoria University W | 6 | 8 | 7 | +1 | 10 |
| 7 | Ramatlaohle W | 6 | 8 | 8 | 0 | 10 |
| 8 | Richmond United W | 6 | 8 | 13 | -5 | 7 |
| 9 | Copperbelt Ladies W | 5 | 7 | 7 | 0 | 9 |
| 10 | Đại học Fort Hare Nữ | 6 | 5 | 5 | 0 | 7 |
| 11 | UWC Ladies | 6 | 5 | 8 | -3 | 10 |
| 12 | Ezemvelo Nữ | 6 | 5 | 9 | -4 | 6 |
| 13 | Diepkloof W | 6 | 5 | 15 | -10 | 3 |
| 14 | First Touch Nữ | 6 | 4 | 8 | -4 | 6 |
| 15 | Stellenbosch Nữ | 6 | 3 | 14 | -11 | 0 |
| 16 | City Lads W | 6 | 0 | 14 | -14 | 0 |