Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 (1 mục tiêu) ✔ Chính xác
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Không ✖ Không đúng
- 1X2 Flamengo Nữ Flamengo Nữ ✔ Chính xác
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 1-0, 0-1, 2-1, 1-2 1-0 ✔ Chính xác
Validation Report
Immutable SnapshotModel Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Flamengo Nữ & Ferroviária Nữ!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Giải VĐQG Nữ Brazil — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo Nữ | 17 | 13 | 2 | 2 | 41 |
| 2 | Corinthians Nữ | 17 | 12 | 2 | 3 | 38 |
| 3 | Palmeiras Nữ | 17 | 10 | 6 | 1 | 36 |
| 4 | Ferroviária Nữ | 17 | 8 | 7 | 2 | 31 |
| 5 | Flamengo Nữ | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 6 | Bahia Nữ | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 7 | Cruzeiro Nữ | 17 | 7 | 7 | 3 | 28 |
| 8 | Grêmio Nữ | 17 | 8 | 3 | 6 | 27 |
| 9 | Internacional Nữ | 17 | 8 | 3 | 6 | 27 |
| 10 | RB Bragantino Nữ | 17 | 8 | 2 | 7 | 26 |
| 11 | Fluminense Nữ | 17 | 7 | 5 | 5 | 26 |
| 12 | Santos Nữ | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 13 | Atlético Mineiro Nữ | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 |
| 14 | Mixto Nữ | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 15 | Juventude Nữ | 17 | 2 | 5 | 10 | 11 |
| 16 | América Mineiro Nữ | 17 | 1 | 4 | 12 | 7 |
| 17 | Vitória BA W | 17 | 1 | 4 | 12 | 7 |
| 18 | Botafogo W | 17 | 1 | 2 | 14 | 5 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Corinthians Nữ | 17 | 42 | 18 | +24 | 38 |
| 2 | Palmeiras Nữ | 17 | 32 | 11 | +21 | 36 |
| 3 | São Paulo Nữ | 17 | 31 | 11 | +20 | 41 |
| 4 | Cruzeiro Nữ | 17 | 30 | 19 | +11 | 28 |
| 5 | Bahia Nữ | 17 | 30 | 21 | +9 | 29 |
| 6 | RB Bragantino Nữ | 17 | 30 | 26 | +4 | 26 |
| 7 | Flamengo Nữ | 17 | 29 | 20 | +9 | 30 |
| 8 | Ferroviária Nữ | 17 | 23 | 14 | +9 | 31 |
| 9 | Grêmio Nữ | 17 | 23 | 16 | +7 | 27 |
| 10 | Fluminense Nữ | 17 | 23 | 19 | +4 | 26 |
| 11 | Santos Nữ | 17 | 22 | 23 | -1 | 23 |
| 12 | Internacional Nữ | 17 | 21 | 17 | +4 | 27 |
| 13 | Atlético Mineiro Nữ | 17 | 17 | 25 | -8 | 16 |
| 14 | Vitória BA W | 17 | 15 | 45 | -30 | 7 |
| 15 | Mixto Nữ | 17 | 10 | 27 | -17 | 12 |
| 16 | Botafogo W | 17 | 10 | 38 | -28 | 5 |
| 17 | Juventude Nữ | 17 | 9 | 22 | -13 | 11 |
| 18 | América Mineiro Nữ | 17 | 9 | 34 | -25 | 7 |