Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Tài 2.5 (3 mục tiêu) ✖ Không đúng
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Có ✔ Chính xác
- 1X2 Devnya 2005 Devnya 2005 ✔ Chính xác
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 1-0, 0-1, 2-1, 1-2 2-1 ✔ Chính xác
Validation Report
Immutable SnapshotModel Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Devnya 2005 & Ustrem Donchevo!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Giải Hạng Ba Bulgaria - Đông Bắc — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volov Shumen | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Ludogorets III | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 3 | Chernolomets 1919 | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 4 | Chernomorets Balchik | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 5 | Svetkavitsa 14 | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 6 | Benkovski Isperih | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 7 | Cherno more II | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 8 | Botev Novi Pazar | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 9 | Riltsi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Septemvri Tervel | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 11 | Septemvri Dragoevo | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 12 | Olympic Varna | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Devnya 2005 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Aksakovo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 15 | Fratria II | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 16 | Ustrem Donchevo | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
| 17 | Dorostol | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volov Shumen | 7 | 24 | 6 | +18 | 16 |
| 2 | Ludogorets III | 7 | 18 | 5 | +13 | 16 |
| 3 | Chernolomets 1919 | 7 | 16 | 6 | +10 | 14 |
| 4 | Olympic Varna | 7 | 15 | 21 | -6 | 6 |
| 5 | Svetkavitsa 14 | 7 | 13 | 5 | +8 | 13 |
| 6 | Benkovski Isperih | 5 | 13 | 5 | +8 | 11 |
| 7 | Botev Novi Pazar | 6 | 12 | 9 | +3 | 9 |
| 8 | Septemvri Dragoevo | 6 | 12 | 14 | -2 | 8 |
| 9 | Ustrem Donchevo | 7 | 12 | 24 | -12 | 1 |
| 10 | Cherno more II | 6 | 11 | 6 | +5 | 10 |
| 11 | Chernomorets Balchik | 6 | 10 | 4 | +6 | 14 |
| 12 | Septemvri Tervel | 4 | 9 | 5 | +4 | 8 |
| 13 | Aksakovo | 6 | 9 | 20 | -11 | 4 |
| 14 | Riltsi | 7 | 8 | 15 | -7 | 9 |
| 15 | Fratria II | 7 | 6 | 23 | -17 | 4 |
| 16 | Devnya 2005 | 6 | 5 | 13 | -8 | 4 |
| 17 | Dorostol | 5 | 3 | 15 | -12 | 1 |