Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Tài 2.5 (5 mục tiêu) ✖ Không đúng
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Có ✔ Chính xác
- 1X2 Volov Shumen Volov Shumen ✔ Chính xác
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 1-0, 2-1, 0-1, 2-0 4-1 ✖ Không đúng
Validation Report
Immutable SnapshotModel Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Volov Shumen & Septemvri Dragoevo!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Giải Hạng Ba Bulgaria - Đông Bắc — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volov Shumen | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Ludogorets III | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 3 | Svetkavitsa 14 | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Chernolomets 1919 | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Chernomorets Balchik | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 6 | Benkovski Isperih | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 7 | Septemvri Tervel | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 8 | Cherno more II | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 9 | Botev Novi Pazar | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 10 | Riltsi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 11 | Septemvri Dragoevo | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Devnya 2005 | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Fratria II | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 14 | Olympic Varna | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 15 | Aksakovo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Ustrem Donchevo | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
| 17 | Dorostol | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volov Shumen | 7 | 24 | 6 | +18 | 16 |
| 2 | Ludogorets III | 7 | 18 | 5 | +13 | 16 |
| 3 | Chernolomets 1919 | 7 | 16 | 6 | +10 | 14 |
| 4 | Olympic Varna | 7 | 15 | 21 | -6 | 6 |
| 5 | Svetkavitsa 14 | 8 | 14 | 5 | +9 | 16 |
| 6 | Benkovski Isperih | 5 | 13 | 5 | +8 | 11 |
| 7 | Ustrem Donchevo | 8 | 13 | 26 | -13 | 1 |
| 8 | Septemvri Tervel | 5 | 12 | 5 | +7 | 11 |
| 9 | Botev Novi Pazar | 6 | 12 | 9 | +3 | 9 |
| 10 | Septemvri Dragoevo | 7 | 12 | 17 | -5 | 8 |
| 11 | Cherno more II | 7 | 11 | 7 | +4 | 10 |
| 12 | Chernomorets Balchik | 6 | 10 | 4 | +6 | 14 |
| 13 | Aksakovo | 6 | 9 | 20 | -11 | 4 |
| 14 | Riltsi | 7 | 8 | 15 | -7 | 9 |
| 15 | Fratria II | 8 | 8 | 24 | -16 | 7 |
| 16 | Devnya 2005 | 7 | 7 | 14 | -7 | 7 |
| 17 | Dorostol | 6 | 4 | 17 | -13 | 1 |