Simba Bhora vs Scotland Mabvuku Statistics & Analysis

Aug 22, 2026 - 13:00
1 1.23
2 1.37
xG Accuracy: 79%
Nhà cái cao cấp stake: người mới có thể dùng mã khuyến mãi FHn2uDc1. Đăng ký ngay

Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian

Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.

  • Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
  • Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Tài 2.5 (3 mục tiêu) ✖ Không đúng
  • Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Có ✔ Chính xác
  • 1X2 Scotland Mabvuku Scotland Mabvuku ✔ Chính xác
  • Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 0-1, 1-0, 1-2, 2-1 1-2 ✔ Chính xác

Validation Report

Immutable Snapshot

Prediction Time: Aug 16, 2026 · 01:43 UTC Snapshot ID: dp-4222227

Closing Odds Pending
AI Fair Odds —
CLV Pending
Final Result Scotland Mabvuku win · Simba Bhora 1–2 Scotland Mabvuku
Prediction ✔ Correct
Decision Grade B-

Model Performance

This prediction contributes to:

  • Primary Bets ROI (180d): -100.0%

Tóm tắt trận đấu AI

Tóm tắt trận đấu AI

Dưới đây là ảnh chụp nhanh nhỏ gọn, đầu tiên bằng số được căn chỉnh với cùng một công cụ như các thẻ ở trên.

  • Liên minh: Giải Ngoại hạng Zimbabwe
  • lịch thi đấu: Simba Bhora vs Scotland Mabvuku
  • Khởi động: 2026-08-22 13:00:00
  • 1X2 (mô hình): Trang chủ 31.9% · Vẽ tranh 29.6% · Xa 38.5%
  • xG (hiển thị): Simba Bhora 1.23 — Scotland Mabvuku 1.37 (tổng xG ≈ 2.6)
  • Tiêu đề giá trị: Không — không thể ước tính EV dương trên các dòng được theo dõi ở mức giá tốt nhất hiện tại (thiếu tỷ lệ cược hoặc độ sâu sách mỏng).
  • Cấu trúc nghiêng (không phải cược): Cấu trúc nạc (mô hình): O/U 2.5 Under 2.5 (Dưới 2,5 51.8% · Trên 2,5 48.2%); BTTS Yes (Đúng 54.4% · KHÔNG 45.6%) Giá trị nạc (định giá): O/U 2.5 Dưới 2,5; BTTS Đúng
  • BTTS (mô hình): Đúng 54.4% · KHÔNG 45.6%
  • Điểm chính xác (thùng trên cùng): 1-1 (12.5%)

Khối quyết định hiển thị không đặt cược mặc định: không có dòng được theo dõi nào xóa ngưỡng +EV tối thiểu ở mức giá tốt nhất mà chúng tôi có (một nhánh vẫn có thể hiển thị nhỏ +EV bên dưới thanh đó). Nhãn Lean chỉ mang tính định hướng — không phải đề xuất ở quy mô tài khoản ngân hàng.

Điểm chính xác có nhiều khả năng nhất vẫn là một điểm có xác suất thấp: sử dụng nó cho bối cảnh chứ không phải như một câu chuyện phải đặt cược.

Khuyến nghị lịch sử

Quyết định lịch sử: No Primary Bet

kết quả: Validated — Pre-match lean validated against the full-time result.

Các yếu tố rủi ro được xem xét trước khi bắt đầu

  • Biến động giá: xác suất ngụ ý và EV di chuyển theo tỷ lệ cược.
  • Khoảng cách mẫu/dữ liệu: các giải đấu có ít thông tin sẽ mở rộng phạm vi dự báo.
  • Trạng thái trong trận: bàn thắng và thẻ đỏ không được mô hình hóa ở đây.
  • Sự khác biệt về điểm số: đường điểm có khả năng xảy ra cao nhất vẫn thường là kết quả xác suất tuyệt đối thấp (thường dưới 20%).

Cập nhật lần cuối

September 30, 2026 (UTC)

Nhận dự đoán cao cấp cho Simba Bhora & Scotland Mabvuku!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
Giải Ngoại hạng Zimbabwe Giải Ngoại hạng Zimbabwe — Bảng xếp hạng
# Đội Tr T H B Đ
1 Scotland Mabvuku 29 17 10 2 61
2 Hardrock 29 18 6 5 60
3 Dynamos 29 12 14 3 50
4 Ngezi Platinum 29 12 13 4 49
5 Herentals 29 14 6 9 48
6 CAPS United 29 12 11 6 47
7 Highlanders 29 9 15 5 42
8 Chicken Inn 29 11 8 10 41
9 MWOS 29 9 12 8 39
10 Platinum FC 29 8 15 6 39
11 Simba Bhora 29 8 11 10 35
12 Bulawayo Chiefs 29 7 10 12 31
13 Kariba 29 5 14 10 29
14 Hunters 29 5 14 10 29
15 Agama 29 6 7 16 25
16 Triangle United 29 5 8 16 23
17 TelOne FC 29 4 9 16 21
18 Manica Diamonds 29 4 7 18 19
# Đội Tr BT BB +/- Đ
1 Hardrock 29 51 19 +32 60
2 Scotland Mabvuku 29 45 10 +35 61
3 Dynamos 29 39 21 +18 50
4 Ngezi Platinum 29 35 25 +10 49
5 CAPS United 29 34 25 +9 47
6 Herentals 29 31 26 +5 48
7 Simba Bhora 29 29 30 -1 35
8 MWOS 29 27 22 +5 39
9 Highlanders 29 26 21 +5 42
10 Bulawayo Chiefs 29 25 33 -8 31
11 Chicken Inn 29 23 24 -1 41
12 Hunters 29 21 33 -12 29
13 Triangle United 29 20 34 -14 23
14 TelOne FC 29 20 42 -22 21
15 Platinum FC 29 19 20 -1 39
16 Kariba 29 17 26 -9 29
17 Agama 29 17 38 -21 25
18 Manica Diamonds 29 14 44 -30 19