Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 (2 mục tiêu) ✔ Chính xác
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Không ✖ Không đúng
- 1X2 Slivnishki Geroy Slivnishki Geroy ✔ Chính xác
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 1-0, 0-1, 2-1, 1-2 2-0 ✖ Không đúng
Validation Report
Immutable SnapshotKhám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Slivnishki Geroy & Natsional Sofia!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Giải Hạng Ba Bulgaria - Tây Nam — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Minyor Pernik | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Oborishte | 10 | 6 | 4 | 0 | 22 |
| 3 | Bansko | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Strumska Slava | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 5 | Septemvri Sofia II | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Balkan Botevgrad | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 7 | Kostinbrod | 11 | 6 | 0 | 5 | 18 |
| 8 | Botev Ihtiman | 10 | 5 | 0 | 5 | 15 |
| 9 | Slivnishki Geroy | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Septemvri Simitli | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Slavia Sofia II | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 12 | CSKA Sofia III | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | Levski Sofia II | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 14 | Belasitsa | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 15 | Chavdar Etropole | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 16 | Kyustendil | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Natsional Sofia | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | Pirin Razlog | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Minyor Pernik | 11 | 24 | 6 | +18 | 26 |
| 2 | Oborishte | 10 | 22 | 10 | +12 | 22 |
| 3 | Bansko | 10 | 21 | 13 | +8 | 22 |
| 4 | Strumska Slava | 10 | 20 | 12 | +8 | 19 |
| 5 | Belasitsa | 11 | 17 | 21 | -4 | 11 |
| 6 | Kostinbrod | 11 | 16 | 10 | +6 | 18 |
| 7 | Slivnishki Geroy | 11 | 16 | 18 | -2 | 14 |
| 8 | Septemvri Sofia II | 10 | 15 | 10 | +5 | 19 |
| 9 | Slavia Sofia II | 10 | 15 | 14 | +1 | 12 |
| 10 | Septemvri Simitli | 11 | 15 | 19 | -4 | 13 |
| 11 | Botev Ihtiman | 10 | 14 | 13 | +1 | 15 |
| 12 | Levski Sofia II | 11 | 12 | 14 | -2 | 12 |
| 13 | Natsional Sofia | 11 | 12 | 20 | -8 | 7 |
| 14 | Chavdar Etropole | 11 | 12 | 28 | -16 | 10 |
| 15 | Balkan Botevgrad | 11 | 10 | 10 | 0 | 19 |
| 16 | Kyustendil | 10 | 10 | 16 | -6 | 9 |
| 17 | Pirin Razlog | 11 | 9 | 26 | -17 | 7 |
| 18 | CSKA Sofia III | 10 | 8 | 8 | 0 | 12 |