Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 (1 mục tiêu) ✔ Chính xác
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Không ✖ Không đúng
- 1X2 CSKA Sofia III CSKA Sofia III ✔ Chính xác
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 1-0, 0-1, 2-1, 0-0 1-0 ✔ Chính xác
Validation Report
Immutable SnapshotModel Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho CSKA Sofia III & Kostinbrod!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Giải Hạng Ba Bulgaria - Tây Nam — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oborishte | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 2 | FK Minyor Pernik | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Strumska Slava | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 4 | Bansko | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Botev Ihtiman | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 6 | Kostinbrod | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Septemvri Sofia II | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Balkan Botevgrad | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 9 | Slavia Sofia II | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 |
| 10 | Slivnishki Geroy | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Belasitsa | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 12 | CSKA Sofia III | 8 | 1 | 6 | 1 | 9 |
| 13 | Levski Sofia II | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 14 | Septemvri Simitli | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | Kyustendil | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 16 | Natsional Sofia | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 17 | Chavdar Etropole | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 18 | Pirin Razlog | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oborishte | 9 | 20 | 8 | +12 | 21 |
| 2 | Bansko | 9 | 20 | 13 | +7 | 19 |
| 3 | Strumska Slava | 9 | 19 | 10 | +9 | 19 |
| 4 | FK Minyor Pernik | 9 | 17 | 5 | +12 | 20 |
| 5 | Belasitsa | 9 | 15 | 18 | -3 | 10 |
| 6 | Slavia Sofia II | 9 | 14 | 9 | +5 | 12 |
| 7 | Botev Ihtiman | 9 | 14 | 12 | +2 | 15 |
| 8 | Slivnishki Geroy | 9 | 13 | 16 | -3 | 11 |
| 9 | Septemvri Simitli | 9 | 12 | 17 | -5 | 9 |
| 10 | Septemvri Sofia II | 8 | 11 | 8 | +3 | 13 |
| 11 | Kostinbrod | 9 | 11 | 9 | +2 | 15 |
| 12 | Natsional Sofia | 9 | 11 | 16 | -5 | 7 |
| 13 | Levski Sofia II | 9 | 10 | 11 | -1 | 9 |
| 14 | Chavdar Etropole | 9 | 10 | 22 | -12 | 7 |
| 15 | Kyustendil | 9 | 8 | 14 | -6 | 8 |
| 16 | CSKA Sofia III | 8 | 7 | 7 | 0 | 9 |
| 17 | Balkan Botevgrad | 9 | 7 | 9 | -2 | 13 |
| 18 | Pirin Razlog | 9 | 7 | 22 | -15 | 7 |