Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Tài 2.5 (4 mục tiêu) ✖ Không đúng
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Có ✔ Chính xác
- 1X2 Ararat II Araks Ararat ✖ Không đúng
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 0-1, 1-0, 1-2, 2-1 3-1 ✖ Không đúng
Validation Report
Immutable SnapshotModel Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Araks Ararat & Ararat II!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Hạng Nhất Armenia — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympia Yerevan | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | BKMA II | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 3 | Andranik | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Bentonit Ijevan | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Pyunik II | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 6 | Mika | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 7 | Lernayin Artsakh | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 8 | Noah II | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 9 | Banants II | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 10 | Araks Ararat | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 11 | Shirak II | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 12 | Ararat II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 13 | Sardarapat 2 | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 13 | Hayq | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 14 | Ararat-Armenia II | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bentonit Ijevan | 6 | 22 | 14 | +8 | 11 |
| 2 | BKMA II | 7 | 18 | 8 | +10 | 15 |
| 3 | Andranik | 6 | 16 | 6 | +10 | 13 |
| 4 | Olympia Yerevan | 6 | 15 | 5 | +10 | 16 |
| 5 | Pyunik II | 6 | 12 | 10 | +2 | 11 |
| 6 | Mika | 5 | 10 | 11 | -1 | 7 |
| 7 | Lernayin Artsakh | 5 | 10 | 11 | -1 | 6 |
| 8 | Banants II | 6 | 9 | 15 | -6 | 6 |
| 9 | Noah II | 7 | 7 | 18 | -11 | 6 |
| 10 | Araks Ararat | 4 | 6 | 5 | +1 | 5 |
| 11 | Ararat II | 5 | 6 | 10 | -4 | 3 |
| 12 | Ararat-Armenia II | 6 | 6 | 12 | -6 | 2 |
| 13 | Shirak II | 4 | 3 | 7 | -4 | 4 |
| 14 | Sardarapat 2 | 5 | 2 | 10 | -8 | 3 |
| 15 | Hayq | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 |