Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Tài 2.5 (4 mục tiêu) ✖ Không đúng
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Có ✔ Chính xác
- 1X2 CSA Steaua Bucureşti Vẽ tranh ✖ Không đúng
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 1-0, 0-1, 2-1, 1-2 2-2 ✖ Không đúng
Validation Report
Immutable SnapshotModel Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho CSA Steaua Bucureşti & CSC Dumbrăviţa!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Liga II — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slatina | 8 | 7 | 1 | 0 | 22 |
| 2 | FC Politehnica Timișoara | 8 | 6 | 2 | 0 | 20 |
| 3 | CSM Reşiţa | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 4 | FC Bacău | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 5 | Chindia Targoviste | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 6 | Popești-Leordeni | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 7 | Concordia | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 8 | Metalul Buzău | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 9 | CS Afumati | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 10 | Cetatea Suceava | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 11 | Gloria Bistrița | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 12 | Metaloglobus | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 13 | ASA Targu Mures | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 14 | CSM Râmnicu Vâlcea | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 15 | Bihor Oradea | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 16 | Viitorul Şelimbăr | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 17 | Ştefăneşti | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| 18 | CSA Steaua Bucureşti | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 19 | Unirea Slobozia | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 20 | CSM Satu Mare | 8 | 0 | 4 | 4 | 4 |
| 21 | CSC Dumbrăviţa | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
| 22 | CS Dinamo București | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bacău | 8 | 19 | 8 | +11 | 15 |
| 2 | Popești-Leordeni | 8 | 19 | 14 | +5 | 15 |
| 3 | FC Politehnica Timișoara | 8 | 18 | 7 | +11 | 20 |
| 4 | Slatina | 8 | 17 | 5 | +12 | 22 |
| 5 | Chindia Targoviste | 8 | 17 | 8 | +9 | 15 |
| 6 | Concordia | 8 | 17 | 13 | +4 | 15 |
| 7 | Cetatea Suceava | 8 | 15 | 11 | +4 | 12 |
| 8 | CSM Reşiţa | 8 | 13 | 8 | +5 | 18 |
| 9 | Bihor Oradea | 8 | 13 | 10 | +3 | 9 |
| 10 | Gloria Bistrița | 8 | 12 | 10 | +2 | 12 |
| 11 | CS Afumati | 8 | 12 | 12 | 0 | 14 |
| 12 | ASA Targu Mures | 8 | 12 | 15 | -3 | 11 |
| 13 | Metaloglobus | 8 | 11 | 12 | -1 | 11 |
| 14 | Unirea Slobozia | 8 | 11 | 12 | -1 | 4 |
| 15 | CSM Râmnicu Vâlcea | 8 | 10 | 13 | -3 | 11 |
| 16 | Metalul Buzău | 8 | 9 | 7 | +2 | 14 |
| 17 | CSA Steaua Bucureşti | 8 | 9 | 17 | -8 | 5 |
| 18 | CS Dinamo București | 8 | 9 | 27 | -18 | 3 |
| 19 | Viitorul Şelimbăr | 8 | 7 | 14 | -7 | 6 |
| 20 | Ştefăneşti | 8 | 6 | 15 | -9 | 6 |
| 21 | CSC Dumbrăviţa | 8 | 5 | 16 | -11 | 3 |
| 22 | CSM Satu Mare | 8 | 3 | 10 | -7 | 4 |