Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Tài 2.5 (3 mục tiêu) ✖ Không đúng
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Có ✔ Chính xác
- 1X2 Santa Cruz FC Municipal Grecia ✖ Không đúng
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 1-0, 0-1, 2-1, 1-2 1-2 ✔ Chính xác
Validation Report
Immutable SnapshotModel Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Santa Cruz FC & Municipal Grecia!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Liga de Ascenso Costa Rica — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aserri FC | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 2 | ADR Jicaral | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 |
| 3 | Pitbulls Santa Barbara FC | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 4 | Quepos Cambute | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Santa Ana | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 6 | Cariari Pococi | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | AD Carmelita | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 8 | Municipal Grecia | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | AD Sarchí | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 10 | Futbol Consultants Moravia | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 11 | CS Uruguay | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 12 | Santa Cruz FC | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| 13 | Guadalupe FC | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 14 | AD Cofutpa | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aserri FC | 16 | 18 | 18 | 0 | 24 |
| 2 | Pitbulls Santa Barbara FC | 9 | 16 | 11 | +5 | 18 |
| 3 | AD Carmelita | 9 | 16 | 11 | +5 | 12 |
| 4 | Quepos Cambute | 8 | 13 | 6 | +7 | 16 |
| 5 | ADR Jicaral | 8 | 12 | 4 | +8 | 18 |
| 6 | Futbol Consultants Moravia | 9 | 12 | 10 | +2 | 10 |
| 7 | Santa Ana | 8 | 11 | 9 | +2 | 15 |
| 8 | Santa Cruz FC | 8 | 11 | 18 | -7 | 6 |
| 9 | Cariari Pococi | 8 | 10 | 8 | +2 | 13 |
| 10 | Guadalupe FC | 9 | 10 | 17 | -7 | 6 |
| 11 | Municipal Grecia | 7 | 8 | 6 | +2 | 11 |
| 12 | AD Sarchí | 8 | 8 | 11 | -3 | 11 |
| 13 | AD Cofutpa | 8 | 7 | 14 | -7 | 4 |
| 14 | CS Uruguay | 9 | 7 | 16 | -9 | 8 |