Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 (1 mục tiêu) ✔ Chính xác
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Không ✖ Không đúng
- 1X2 Singida Big Stars Singida Big Stars ✔ Chính xác
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 1-0, 0-1, 2-1, 1-2 1-0 ✔ Chính xác
Validation Report
Immutable SnapshotModel Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Singida Big Stars & Mashujaa!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Ligi kuu Bara Tanzania — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Simba SC | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 3 | Azam FC | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 4 | Singida Fountain Gate | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Polisi Tanzania | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Mbeya City | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 7 | Dodoma Jiji | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 8 | Mashujaa | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 9 | Geita Gold | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 10 | JKT Tanzania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Coastal Union FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 12 | Kitayosce | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Namungo | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 14 | Singida Big Stars | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 15 | Kagera Sugar | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| 16 | Pamba Jiji | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 6 | 16 | 2 | +14 | 18 |
| 2 | Singida Fountain Gate | 6 | 13 | 9 | +4 | 10 |
| 3 | Azam FC | 6 | 11 | 5 | +6 | 14 |
| 4 | Simba SC | 5 | 9 | 2 | +7 | 15 |
| 5 | Polisi Tanzania | 6 | 9 | 7 | +2 | 10 |
| 6 | Geita Gold | 6 | 9 | 8 | +1 | 7 |
| 7 | JKT Tanzania | 6 | 7 | 10 | -3 | 7 |
| 8 | Mbeya City | 6 | 6 | 4 | +2 | 10 |
| 9 | Mashujaa | 6 | 6 | 6 | 0 | 9 |
| 10 | Kitayosce | 6 | 6 | 6 | 0 | 6 |
| 11 | Coastal Union FC | 6 | 6 | 9 | -3 | 7 |
| 12 | Namungo | 7 | 6 | 11 | -5 | 6 |
| 13 | Kagera Sugar | 6 | 5 | 14 | -9 | 2 |
| 14 | Dodoma Jiji | 6 | 4 | 4 | 0 | 10 |
| 15 | Pamba Jiji | 6 | 4 | 13 | -9 | 1 |
| 16 | Singida Big Stars | 6 | 2 | 9 | -7 | 4 |