Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 (2 mục tiêu) ✔ Chính xác
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Không ✖ Không đúng
- 1X2 Avranches Avranches ✔ Chính xác
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 1-0, 0-1, 2-1, 1-2 2-0 ✖ Không đúng
Validation Report
Immutable SnapshotKhám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Avranches & Tarbes!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
National 2 - Nhóm B — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Angoulême | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Bayonne | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Granville | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | Avranches | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Dinan Léhon | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 6 | Saint-Malo | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 7 | Tarbes | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 8 | Lorient II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 9 | Le Poiré sur Vie | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 10 | Stade Briochin | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 11 | Les Herbiers | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 12 | Saint-Colomban Locminé | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Saumur | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Pontivy GSI | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| 15 | Châteaubriant | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| 16 | Chauray | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Angoulême | 6 | 10 | 4 | +6 | 14 |
| 2 | Lorient II | 6 | 10 | 6 | +4 | 9 |
| 3 | Bayonne | 6 | 9 | 5 | +4 | 13 |
| 4 | Granville | 6 | 9 | 8 | +1 | 11 |
| 5 | Avranches | 6 | 8 | 3 | +5 | 11 |
| 6 | Saint-Malo | 6 | 8 | 3 | +5 | 11 |
| 7 | Stade Briochin | 6 | 8 | 6 | +2 | 9 |
| 8 | Le Poiré sur Vie | 6 | 8 | 8 | 0 | 9 |
| 9 | Dinan Léhon | 6 | 5 | 3 | +2 | 11 |
| 10 | Les Herbiers | 6 | 5 | 7 | -2 | 7 |
| 11 | Pontivy GSI | 6 | 5 | 10 | -5 | 3 |
| 12 | Saumur | 6 | 4 | 10 | -6 | 4 |
| 13 | Tarbes | 6 | 3 | 2 | +1 | 9 |
| 14 | Saint-Colomban Locminé | 6 | 3 | 5 | -2 | 5 |
| 15 | Châteaubriant | 6 | 3 | 10 | -7 | 3 |
| 16 | Chauray | 6 | 3 | 11 | -8 | 1 |