Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 (2 mục tiêu) ✔ Chính xác
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Có ✔ Chính xác
- 1X2 Dabas Vẽ tranh ✖ Không đúng
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 0-1, 1-0, 1-2, 2-1 1-1 ✔ Chính xác
Validation Report
Immutable SnapshotModel Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Hódmezővásárhely & Dabas!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
NB III - Southeast — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gyulai Termál | 11 | 11 | 0 | 0 | 33 |
| 2 | III. Kerületi TUE | 11 | 8 | 1 | 2 | 25 |
| 3 | ESMTK | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Újpest II | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 5 | Vasas II | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 6 | Szeged-Csanád II | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Csepel | 11 | 3 | 5 | 3 | 14 |
| 8 | Monori SE | 11 | 3 | 5 | 3 | 14 |
| 9 | Szolnoki MÁV FC | 11 | 3 | 5 | 3 | 14 |
| 10 | Dabas | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | Békéscsaba 1912 | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Honvéd II | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 13 | Sándorfalva | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 14 | Hódmezővásárhely | 11 | 1 | 5 | 5 | 8 |
| 15 | BKV Előre | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
| 16 | Szegedi VSE | 11 | 0 | 3 | 8 | 3 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gyulai Termál | 11 | 39 | 9 | +30 | 33 |
| 2 | Újpest II | 11 | 28 | 18 | +10 | 18 |
| 3 | ESMTK | 10 | 27 | 10 | +17 | 21 |
| 4 | Szolnoki MÁV FC | 11 | 24 | 25 | -1 | 14 |
| 5 | Vasas II | 11 | 23 | 12 | +11 | 17 |
| 6 | Csepel | 11 | 21 | 17 | +4 | 14 |
| 7 | Monori SE | 11 | 21 | 19 | +2 | 14 |
| 8 | Szeged-Csanád II | 10 | 19 | 14 | +5 | 16 |
| 9 | Honvéd II | 10 | 18 | 15 | +3 | 11 |
| 10 | III. Kerületi TUE | 11 | 16 | 5 | +11 | 25 |
| 11 | Békéscsaba 1912 | 11 | 16 | 15 | +1 | 13 |
| 12 | Dabas | 11 | 14 | 25 | -11 | 14 |
| 13 | Szegedi VSE | 11 | 13 | 35 | -22 | 3 |
| 14 | Hódmezővásárhely | 11 | 12 | 23 | -11 | 8 |
| 15 | Sándorfalva | 11 | 8 | 28 | -20 | 10 |
| 16 | BKV Előre | 10 | 7 | 36 | -29 | 4 |