Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Tài 2.5 (9 mục tiêu) ✖ Không đúng
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Không ✖ Không đúng
- 1X2 Ózd Sajóvölgye Ózd Sajóvölgye ✔ Chính xác
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 0-1, 1-0, 1-2, 2-1 9-0 ✖ Không đúng
Validation Report
Immutable SnapshotModel Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Ózd Sajóvölgye & Hajdúnánás!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
NB III - Northeast — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ózd Sajóvölgye | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Cigand SE | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | DEAC | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kisvárda II | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 5 | Debrecen II | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 6 | Diósgyőr II | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Mátészalka | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Gödöllő | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Eger | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 10 | Füzesabony | 10 | 5 | 0 | 5 | 15 |
| 11 | Tiszaújváros | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 12 | Hajdúnánás | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 13 | Salgótarjáni BTC | 10 | 3 | 0 | 7 | 9 |
| 14 | Tiszafuredi VSE | 10 | 3 | 0 | 7 | 9 |
| 15 | Tarpa | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 16 | Nyiregyhaza II | 10 | 1 | 0 | 9 | 3 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ózd Sajóvölgye | 10 | 32 | 8 | +24 | 24 |
| 2 | DEAC | 10 | 25 | 13 | +12 | 20 |
| 3 | Debrecen II | 10 | 25 | 21 | +4 | 16 |
| 4 | Cigand SE | 10 | 24 | 9 | +15 | 23 |
| 5 | Diósgyőr II | 10 | 18 | 14 | +4 | 16 |
| 6 | Mátészalka | 10 | 17 | 14 | +3 | 16 |
| 7 | Hajdúnánás | 10 | 17 | 27 | -10 | 10 |
| 8 | Kisvárda II | 10 | 15 | 11 | +4 | 17 |
| 9 | Gödöllő | 10 | 14 | 12 | +2 | 16 |
| 10 | Tiszaújváros | 10 | 12 | 13 | -1 | 13 |
| 11 | Eger | 10 | 12 | 21 | -9 | 16 |
| 12 | Füzesabony | 10 | 10 | 11 | -1 | 15 |
| 13 | Nyiregyhaza II | 10 | 10 | 26 | -16 | 3 |
| 14 | Tarpa | 10 | 8 | 22 | -14 | 6 |
| 15 | Salgótarjáni BTC | 10 | 7 | 15 | -8 | 9 |
| 16 | Tiszafuredi VSE | 10 | 6 | 15 | -9 | 9 |