Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Tài 2.5 (4 mục tiêu) ✖ Không đúng
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Không ✖ Không đúng
- 1X2 Gödöllő Mátészalka ✖ Không đúng
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 0-1, 1-2, 1-0, 0-2 4-0 ✖ Không đúng
Validation Report
Immutable SnapshotModel Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Mátészalka & Gödöllő!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
NB III - Northeast — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ózd Sajóvölgye | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 |
| 2 | Cigand SE | 8 | 7 | 0 | 1 | 21 |
| 3 | DEAC | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 4 | Diósgyőr II | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Mátészalka | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 6 | Gödöllő | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Füzesabony | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 8 | Debrecen II | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 9 | Kisvárda II | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 10 | Eger | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 11 | Tiszaújváros | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 |
| 12 | Tiszafuredi VSE | 9 | 3 | 0 | 6 | 9 |
| 13 | Hajdúnánás | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 14 | Salgótarjáni BTC | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Tarpa | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 16 | Nyiregyhaza II | 9 | 1 | 0 | 8 | 3 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ózd Sajóvölgye | 9 | 23 | 8 | +15 | 21 |
| 2 | Debrecen II | 9 | 23 | 20 | +3 | 13 |
| 3 | DEAC | 9 | 22 | 13 | +9 | 17 |
| 4 | Cigand SE | 8 | 21 | 6 | +15 | 21 |
| 5 | Diósgyőr II | 9 | 17 | 12 | +5 | 16 |
| 6 | Mátészalka | 9 | 15 | 12 | +3 | 15 |
| 7 | Gödöllő | 9 | 12 | 10 | +2 | 15 |
| 8 | Kisvárda II | 8 | 12 | 10 | +2 | 13 |
| 9 | Hajdúnánás | 8 | 12 | 17 | -5 | 7 |
| 10 | Füzesabony | 9 | 10 | 8 | +2 | 15 |
| 11 | Tiszaújváros | 9 | 10 | 11 | -1 | 12 |
| 12 | Nyiregyhaza II | 9 | 10 | 25 | -15 | 3 |
| 13 | Eger | 8 | 9 | 15 | -6 | 13 |
| 14 | Tarpa | 9 | 7 | 20 | -13 | 6 |
| 15 | Tiszafuredi VSE | 9 | 6 | 13 | -7 | 9 |
| 16 | Salgótarjáni BTC | 9 | 6 | 15 | -9 | 6 |