Thống kê / Bóng đá / Đức. Regionalliga - Nord / VfB Lübeck vs Todesfelde

VfB Lübeck vs Todesfelde Statistics & Analysis

Sep 25, 2026 - 17:30
3 1.45
2 1.15
xG Accuracy: 52%
Nhà cái cao cấp stake: người mới có thể dùng mã khuyến mãi FHn2uDc1. Đăng ký ngay

Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian

Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.

  • Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
  • Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Tài 2.5 (5 mục tiêu) ✖ Không đúng
  • Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Có ✔ Chính xác
  • 1X2 VfB Lübeck VfB Lübeck ✔ Chính xác
  • Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 1-0, 2-1, 0-1, 2-0 3-2 ✖ Không đúng

Validation Report

Immutable Snapshot

Prediction Time: Sep 19, 2026 · 01:26 UTC Snapshot ID: dp-9572315

Closing Odds Pending
AI Fair Odds —
CLV Pending
Final Result VfB Lübeck win · VfB Lübeck 3–2 Todesfelde
Prediction ✔ Correct
Decision Grade B-

Model Performance

This prediction contributes to:

  • Primary Bets ROI (180d): -100.0%

Tóm tắt trận đấu AI

Tóm tắt trận đấu AI

Dưới đây là ảnh chụp nhanh nhỏ gọn, đầu tiên bằng số được căn chỉnh với cùng một công cụ như các thẻ ở trên.

  • Liên minh: Regionalliga - Nord
  • lịch thi đấu: VfB Lübeck vs Todesfelde
  • Khởi động: 2026-09-25 17:30:00
  • 1X2 (mô hình): Trang chủ 42.4% · Vẽ tranh 29.2% · Xa 28.4%
  • xG (hiển thị): VfB Lübeck 1.45 — Todesfelde 1.15 (tổng xG ≈ 2.6)
  • Tiêu đề giá trị: Không — không thể ước tính EV dương trên các dòng được theo dõi ở mức giá tốt nhất hiện tại (thiếu tỷ lệ cược hoặc độ sâu sách mỏng).
  • Cấu trúc nghiêng (không phải cược): Cấu trúc nạc (mô hình): O/U 2.5 Under 2.5 (Dưới 2,5 51.8% · Trên 2,5 48.2%); BTTS Yes (Đúng 53.9% · KHÔNG 46.1%) Giá trị nạc (định giá): O/U 2.5 Dưới 2,5; BTTS Đúng
  • BTTS (mô hình): Đúng 53.9% · KHÔNG 46.1%
  • Điểm chính xác (thùng trên cùng): 1-1 (12.4%)

Việc nói “không có giá trị” trên ảnh chụp nhanh là một tính năng, không phải lỗi: nó bảo vệ người đọc khỏi bị ép chơi khi không có lợi thế.

Nếu các dòng di chuyển đáng kể, hãy chạy lại quá trình tạo hoặc làm mới - xác suất ngụ ý và mọi chỉ số EV trong tương lai sẽ thay đổi trước tiên.

Khuyến nghị lịch sử

Quyết định lịch sử: No Primary Bet

kết quả: Validated — Pre-match lean validated against the full-time result.

Các yếu tố rủi ro được xem xét trước khi bắt đầu

  • Biến động giá: xác suất ngụ ý và EV di chuyển theo tỷ lệ cược.
  • Khoảng cách mẫu/dữ liệu: các giải đấu có ít thông tin sẽ mở rộng phạm vi dự báo.
  • Trạng thái trong trận: bàn thắng và thẻ đỏ không được mô hình hóa ở đây.
  • Sự khác biệt về điểm số: đường điểm có khả năng xảy ra cao nhất vẫn thường là kết quả xác suất tuyệt đối thấp (thường dưới 20%).

Cập nhật lần cuối

September 28, 2026 (UTC)

Nhận dự đoán cao cấp cho VfB Lübeck & Todesfelde!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
Regionalliga - Nord Regionalliga - Nord — Bảng xếp hạng
# Đội Tr T H B Đ
1 Schöningen 11 7 3 1 24
2 Phönix Lübeck 10 7 2 1 23
3 Weiche Flensburg 10 7 1 2 22
4 SV Drochtersen/Assel 11 7 1 3 22
5 VfB Oldenburg 10 7 1 2 22
6 Hannover 96 II 10 5 3 2 18
7 Kickers Emden 11 5 3 3 18
8 Atlas Delmenhorst 11 4 3 4 15
9 Eintracht Norderstedt 11 3 4 4 13
10 Eimsbütteler TV 11 4 1 6 13
11 Werder Bremen II 10 3 2 5 11
12 VfB Lübeck 11 2 5 4 11
13 St. Pauli II 11 3 1 7 10
14 SSV Jeddeloh 11 3 1 7 10
15 Hamburger SV II 11 3 1 7 10
16 HSC Hannover 11 2 4 5 10
17 Bremer SV 10 2 2 6 8
18 Todesfelde 11 2 2 7 8
# Đội Tr BT BB +/- Đ
1 SV Drochtersen/Assel 11 33 16 +17 22
2 VfB Oldenburg 10 31 14 +17 22
3 Kickers Emden 11 31 30 +1 18
4 Weiche Flensburg 10 30 12 +18 22
5 Phönix Lübeck 10 28 6 +22 23
6 Eintracht Norderstedt 11 23 27 -4 13
7 Hannover 96 II 10 21 14 +7 18
8 Eimsbütteler TV 11 21 33 -12 13
9 St. Pauli II 11 20 21 -1 10
10 Schöningen 11 19 15 +4 24
11 Todesfelde 11 19 37 -18 8
12 Atlas Delmenhorst 11 17 20 -3 15
13 Werder Bremen II 10 16 18 -2 11
14 SSV Jeddeloh 11 16 25 -9 10
15 Hamburger SV II 11 15 25 -10 10
16 HSC Hannover 11 15 26 -11 10
17 VfB Lübeck 11 14 21 -7 11
18 Bremer SV 10 9 18 -9 8