Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 (2 mục tiêu) ✔ Chính xác
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Có ✔ Chính xác
- 1X2 SK Poltava Vẽ tranh ✖ Không đúng
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 1-0, 2-1, 0-1, 2-0 1-1 ✔ Chính xác
Validation Report
Immutable SnapshotModel Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho SK Poltava & Nyva Ternopil!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Persha Liga Ukraine — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kulykiv | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | Viktoriya Mykolaivka | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Oleksandria | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 4 | SK Poltava | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Prykarpattia | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Ahrobiznes Volochysk | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Yarud Mariupol | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Inhulets | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 9 | Metal Kharkiv | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 10 | Lokomotiv Kyiv | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 11 | Nyva Ternopil | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | UCSA | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 13 | Kolos Kovalivka II | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Chernihiv | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 15 | Polissya II | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 16 | Probiy Horodenka | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kulykiv | 9 | 19 | 9 | +10 | 17 |
| 2 | Ahrobiznes Volochysk | 9 | 14 | 12 | +2 | 14 |
| 3 | SK Poltava | 9 | 13 | 5 | +8 | 15 |
| 4 | Oleksandria | 9 | 13 | 7 | +6 | 16 |
| 5 | Prykarpattia | 9 | 12 | 9 | +3 | 14 |
| 6 | Yarud Mariupol | 9 | 12 | 11 | +1 | 14 |
| 7 | UCSA | 9 | 12 | 14 | -2 | 10 |
| 8 | Viktoriya Mykolaivka | 9 | 11 | 6 | +5 | 17 |
| 9 | Metal Kharkiv | 9 | 11 | 11 | 0 | 13 |
| 10 | Polissya II | 8 | 11 | 14 | -3 | 6 |
| 11 | Inhulets | 8 | 10 | 10 | 0 | 14 |
| 12 | Lokomotiv Kyiv | 9 | 9 | 9 | 0 | 12 |
| 13 | Nyva Ternopil | 9 | 9 | 9 | 0 | 10 |
| 14 | Chernihiv | 8 | 8 | 11 | -3 | 7 |
| 15 | Kolos Kovalivka II | 8 | 8 | 15 | -7 | 9 |
| 16 | Probiy Horodenka | 9 | 6 | 26 | -20 | 2 |