Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Tài 2.5 (3 mục tiêu) ✖ Không đúng
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Không ✖ Không đúng
- 1X2 Opava II Valašské Meziříčí ✖ Không đúng
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 0-1, 1-0, 1-2, 2-1 3-0 ✖ Không đúng
Validation Report
Immutable SnapshotModel Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Valašské Meziříčí & Opava II!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Hạng Tư - Divizie F Cộng hòa Séc — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kravare | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | Bospor Bohumín | 9 | 8 | 0 | 1 | 24 |
| 3 | Vratimov | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 |
| 4 | Hlučín | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 5 | Stonava | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 6 | Opava II | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 7 | Jiskra Rýmařov | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 8 | Nový Jičín | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 9 | Valašské Meziříčí | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | Zábřeh | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Pustá Polom | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 12 | Břidličná | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 13 | Frydek-Mistek B | 9 | 3 | 0 | 6 | 9 |
| 14 | Šumperk | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 15 | Bílovec | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 16 | Frýdlant | 10 | 1 | 0 | 9 | 3 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bospor Bohumín | 9 | 33 | 11 | +22 | 24 |
| 2 | Kravare | 10 | 27 | 12 | +15 | 25 |
| 3 | Jiskra Rýmařov | 10 | 22 | 18 | +4 | 14 |
| 4 | Opava II | 10 | 22 | 19 | +3 | 16 |
| 5 | Stonava | 10 | 21 | 16 | +5 | 17 |
| 6 | Valašské Meziříčí | 9 | 21 | 17 | +4 | 12 |
| 7 | Hlučín | 10 | 20 | 15 | +5 | 19 |
| 8 | Vratimov | 9 | 19 | 12 | +7 | 21 |
| 9 | Nový Jičín | 10 | 18 | 21 | -3 | 14 |
| 10 | Frydek-Mistek B | 9 | 16 | 21 | -5 | 9 |
| 11 | Břidličná | 10 | 14 | 22 | -8 | 10 |
| 12 | Pustá Polom | 9 | 13 | 18 | -5 | 10 |
| 13 | Šumperk | 9 | 12 | 15 | -3 | 8 |
| 14 | Zábřeh | 9 | 11 | 12 | -1 | 11 |
| 15 | Frýdlant | 10 | 11 | 38 | -27 | 3 |
| 16 | Bílovec | 9 | 5 | 18 | -13 | 5 |