Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Tài 2.5 (6 mục tiêu) ✖ Không đúng
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Không ✖ Không đúng
- 1X2 Frýdlant Valašské Meziříčí ✖ Không đúng
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 1-0, 0-1, 2-1, 1-2 0-6 ✖ Không đúng
Validation Report
Immutable SnapshotModel Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Frýdlant & Valašské Meziříčí!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Hạng Tư - Divizie F Cộng hòa Séc — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bospor Bohumín | 9 | 8 | 0 | 1 | 24 |
| 2 | Vratimov | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 |
| 3 | Kravare | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 4 | Hlučín | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Stonava | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | Jiskra Rýmařov | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Nový Jičín | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Opava II | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 9 | Valašské Meziříčí | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | Zábřeh | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 11 | Pustá Polom | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Šumperk | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 13 | Břidličná | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 14 | Frydek-Mistek B | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| 15 | Bílovec | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Frýdlant | 9 | 0 | 0 | 9 | 0 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bospor Bohumín | 9 | 33 | 11 | +22 | 24 |
| 2 | Kravare | 8 | 21 | 11 | +10 | 19 |
| 3 | Jiskra Rýmařov | 9 | 21 | 16 | +5 | 14 |
| 4 | Valašské Meziříčí | 9 | 21 | 17 | +4 | 12 |
| 5 | Hlučín | 9 | 20 | 12 | +8 | 19 |
| 6 | Stonava | 9 | 20 | 12 | +8 | 17 |
| 7 | Vratimov | 9 | 19 | 12 | +7 | 21 |
| 8 | Nový Jičín | 9 | 18 | 17 | +1 | 14 |
| 9 | Opava II | 9 | 18 | 18 | 0 | 13 |
| 10 | Frydek-Mistek B | 8 | 14 | 20 | -6 | 6 |
| 11 | Pustá Polom | 8 | 12 | 16 | -4 | 10 |
| 12 | Břidličná | 9 | 12 | 21 | -9 | 7 |
| 13 | Šumperk | 8 | 11 | 14 | -3 | 7 |
| 14 | Zábřeh | 8 | 10 | 10 | 0 | 11 |
| 15 | Frýdlant | 9 | 8 | 38 | -30 | 0 |
| 16 | Bílovec | 8 | 4 | 17 | -13 | 4 |