Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Tài 2.5 (6 mục tiêu) ✖ Không đúng
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Có ✔ Chính xác
- 1X2 Bospor Bohumín Bospor Bohumín ✔ Chính xác
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 0-1, 1-2, 1-0, 0-2 2-4 ✖ Không đúng
Validation Report
Immutable SnapshotModel Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Nový Jičín & Bospor Bohumín!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Hạng Tư - Divizie F Cộng hòa Séc — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bospor Bohumín | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Hlučín | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 3 | Kravare | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 4 | Vratimov | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 5 | Stonava | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Jiskra Rýmařov | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Opava II | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Nový Jičín | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 9 | Zábřeh | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 10 | Valašské Meziříčí | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 11 | Šumperk | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 12 | Pustá Polom | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Frydek-Mistek B | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| 14 | Břidličná | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 15 | Bílovec | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 16 | Frýdlant | 8 | 0 | 0 | 8 | 0 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bospor Bohumín | 7 | 27 | 7 | +20 | 21 |
| 2 | Hlučín | 8 | 19 | 11 | +8 | 18 |
| 3 | Kravare | 7 | 19 | 11 | +8 | 16 |
| 4 | Jiskra Rýmařov | 7 | 18 | 10 | +8 | 13 |
| 5 | Opava II | 8 | 18 | 15 | +3 | 13 |
| 6 | Valašské Meziříčí | 8 | 18 | 17 | +1 | 9 |
| 7 | Stonava | 8 | 16 | 11 | +5 | 14 |
| 8 | Nový Jičín | 7 | 15 | 13 | +2 | 13 |
| 9 | Vratimov | 7 | 14 | 9 | +5 | 15 |
| 10 | Frydek-Mistek B | 8 | 14 | 20 | -6 | 6 |
| 11 | Šumperk | 7 | 10 | 12 | -2 | 7 |
| 12 | Pustá Polom | 7 | 9 | 14 | -5 | 7 |
| 13 | Břidličná | 7 | 9 | 18 | -9 | 4 |
| 14 | Zábřeh | 7 | 8 | 8 | 0 | 10 |
| 15 | Frýdlant | 8 | 7 | 34 | -27 | 0 |
| 16 | Bílovec | 7 | 4 | 15 | -11 | 4 |