Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Tài 2.5 (6 mục tiêu) ✖ Không đúng
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Có ✔ Chính xác
- 1X2 Frýdek-Místek Frýdek-Místek ✔ Chính xác
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 1-0, 0-1, 2-1, 1-2 4-2 ✖ Không đúng
Validation Report
Immutable SnapshotModel Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Frýdek-Místek & Vrchovina!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Hạng Ba - MSFL Cộng hòa Séc — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Uničov | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Líšeň II | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Zbrojovka Brno II | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Frýdek-Místek | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Sigma Olomouc II | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Hranice | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Hodonín | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 8 | Vítkovice | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 9 | Unie Hlubina | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Slovácko II | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Uherský Brod | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 12 | Zlín II | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 13 | Karviná II | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 |
| 14 | Vrchovina | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 |
| 15 | Blansko | 12 | 2 | 5 | 5 | 11 |
| 16 | Vsetín | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 17 | Polanka nad Odrou | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
| 18 | Havířov | 11 | 0 | 5 | 6 | 5 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Uničov | 12 | 26 | 14 | +12 | 26 |
| 2 | Unie Hlubina | 11 | 26 | 22 | +4 | 15 |
| 3 | Zbrojovka Brno II | 11 | 24 | 16 | +8 | 23 |
| 4 | Líšeň II | 11 | 20 | 4 | +16 | 25 |
| 5 | Sigma Olomouc II | 11 | 20 | 13 | +7 | 19 |
| 6 | Frýdek-Místek | 12 | 19 | 13 | +6 | 21 |
| 7 | Karviná II | 12 | 19 | 21 | -2 | 14 |
| 8 | Uherský Brod | 11 | 18 | 18 | 0 | 15 |
| 9 | Blansko | 12 | 18 | 28 | -10 | 11 |
| 10 | Hodonín | 12 | 17 | 13 | +4 | 17 |
| 11 | Slovácko II | 11 | 16 | 12 | +4 | 15 |
| 12 | Hranice | 11 | 15 | 10 | +5 | 17 |
| 13 | Zlín II | 11 | 13 | 16 | -3 | 15 |
| 14 | Vrchovina | 12 | 13 | 24 | -11 | 14 |
| 15 | Vítkovice | 12 | 12 | 13 | -1 | 16 |
| 16 | Vsetín | 12 | 11 | 26 | -15 | 10 |
| 17 | Polanka nad Odrou | 11 | 7 | 17 | -10 | 6 |
| 18 | Havířov | 11 | 6 | 20 | -14 | 5 |