Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Tài 2.5 Xỉu 2.5 (1 mục tiêu) ✖ Không đúng
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Không ✖ Không đúng
- 1X2 Metalist 1925 Kharkiv Metalist 1925 Kharkiv ✔ Chính xác
- Thông tin tỷ số chính xác 2-0, 2-1, 1-0, 1-1, 3-0 1-0 ✔ Chính xác
Validation Report
Immutable SnapshotModel Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Metalist 1925 Kharkiv & Veres Rivne!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Giải Ngoại hạng Ukraine — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Karpaty Lviv | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Polessya | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Shakhtar Donetsk | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 4 | Metalist 1925 Kharkiv | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | Epitsentr Dunayivtsi | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | LNZ Cherkasy | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 7 | Dynamo Kyiv | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 8 | Zorya Luhansk | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 9 | Bukovyna | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 10 | Veres Rivne | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 11 | Kryvbas KR | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 12 | Livyi Bereh | 4 | 0 | 4 | 0 | 4 |
| 13 | Chornomorets | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 14 | Obolon'-Brovar | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| 15 | Kolos Kovalivka | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 16 | Kudrivka | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Karpaty Lviv | 6 | 14 | 4 | +10 | 13 |
| 2 | Polessya | 5 | 13 | 5 | +8 | 12 |
| 3 | Shakhtar Donetsk | 5 | 10 | 4 | +6 | 12 |
| 4 | Metalist 1925 Kharkiv | 5 | 10 | 4 | +6 | 9 |
| 5 | Kryvbas KR | 5 | 7 | 9 | -2 | 5 |
| 6 | Epitsentr Dunayivtsi | 5 | 6 | 2 | +4 | 8 |
| 7 | Zorya Luhansk | 5 | 6 | 8 | -2 | 7 |
| 8 | LNZ Cherkasy | 6 | 5 | 5 | 0 | 8 |
| 9 | Dynamo Kyiv | 4 | 4 | 5 | -1 | 7 |
| 10 | Bukovyna | 5 | 3 | 3 | 0 | 6 |
| 11 | Veres Rivne | 5 | 3 | 4 | -1 | 5 |
| 12 | Kolos Kovalivka | 5 | 3 | 8 | -5 | 2 |
| 13 | Livyi Bereh | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 |
| 14 | Chornomorets | 4 | 2 | 4 | -2 | 4 |
| 15 | Kudrivka | 5 | 2 | 13 | -11 | 2 |
| 16 | Obolon'-Brovar | 6 | 1 | 11 | -10 | 3 |