Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Tài 2.5 (4 mục tiêu) ✖ Không đúng
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Không ✖ Không đúng
- 1X2 Petržalka Petržalka ✔ Chính xác
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 1-0, 2-1, 0-1, 2-0 4-0 ✖ Không đúng
Validation Report
Immutable SnapshotModel Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Petržalka & MFK Bytča!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Giải Hạng Nhì Slovakia — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Petržalka | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 2 | Šamorín | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 3 | Považská Bystrica | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | Žilina II | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 5 | Pohronie | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 6 | Galanta | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 7 | Inter Bratislava | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 8 | Tatran Prešov | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 9 | Liptovský Mikuláš | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 10 | Baník Lehota pod Vtáčnikom | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 11 | Zlaté Moravce | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 12 | Malženice | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 13 | Slovan Bratislava II | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 14 | Humenné | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | MFK Bytča | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 16 | Lokomotíva Zvolen | 10 | 0 | 3 | 7 | 3 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Šamorín | 10 | 22 | 10 | +12 | 27 |
| 2 | Petržalka | 10 | 20 | 6 | +14 | 27 |
| 3 | Inter Bratislava | 10 | 20 | 11 | +9 | 15 |
| 4 | Považská Bystrica | 10 | 20 | 17 | +3 | 19 |
| 5 | Pohronie | 10 | 16 | 15 | +1 | 16 |
| 6 | Liptovský Mikuláš | 10 | 15 | 12 | +3 | 13 |
| 7 | Baník Lehota pod Vtáčnikom | 10 | 15 | 16 | -1 | 13 |
| 8 | Slovan Bratislava II | 10 | 14 | 16 | -2 | 9 |
| 9 | Galanta | 10 | 13 | 14 | -1 | 16 |
| 10 | Malženice | 10 | 13 | 15 | -2 | 10 |
| 11 | Žilina II | 9 | 12 | 9 | +3 | 16 |
| 12 | Tatran Prešov | 10 | 12 | 14 | -2 | 14 |
| 13 | Zlaté Moravce | 10 | 10 | 9 | +1 | 12 |
| 14 | MFK Bytča | 10 | 8 | 28 | -20 | 6 |
| 15 | Lokomotíva Zvolen | 10 | 7 | 18 | -11 | 3 |
| 16 | Humenné | 9 | 6 | 13 | -7 | 7 |