Zbrojovka Brno vs FK Jablonec Statistics & Analysis

Oct 10, 2026 - 13:00
0 1.16
1 1.29
xG Accuracy: 67%
Nhà cái cao cấp stake: người mới có thể dùng mã khuyến mãi FHn2uDc1. Đăng ký ngay

Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian

Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.

  • Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
  • Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 (1 mục tiêu) ✔ Chính xác
  • Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Không Không ✔ Chính xác
  • 1X2 FK Jablonec FK Jablonec ✔ Chính xác
  • Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 0-1, 1-0, 0-0, 1-2 0-1 ✔ Chính xác

Validation Report

Immutable Snapshot

Prediction Time: Oct 05, 2026 · 01:59 UTC Snapshot ID: dp-13207992

Closing Odds Pending
AI Fair Odds —
CLV Pending
Final Result FK Jablonec win · Zbrojovka Brno 0–1 FK Jablonec
Prediction ✔ Correct
Decision Grade A

Model Performance

This prediction contributes to:

  • Primary Bets ROI (180d): -100.0%

Tóm tắt trận đấu AI

Tóm tắt trận đấu AI

Dưới đây là ảnh chụp nhanh nhỏ gọn, đầu tiên bằng số được căn chỉnh với cùng một công cụ như các thẻ ở trên.

  • Liên minh: Giải VĐQG Cộng hòa Séc
  • lịch thi đấu: Zbrojovka Brno vs FK Jablonec
  • Khởi động: 2026-10-10 13:00:00
  • 1X2 (mô hình): Trang chủ 10.0% · Vẽ tranh 45.0% · Xa 45.0%
  • xG (hiển thị): Zbrojovka Brno 1.16 — FK Jablonec 1.29 (tổng xG ≈ 2.45)
  • Tiêu đề giá trị: Không — không thể ước tính EV dương trên các dòng được theo dõi ở mức giá tốt nhất hiện tại (thiếu tỷ lệ cược hoặc độ sâu sách mỏng).
  • Cấu trúc nghiêng (không phải cược): Xem các thẻ Trên/Dưới và BTTS để biết bất kỳ văn bản có định hướng nào.
  • BTTS (mô hình): Đúng N/A · KHÔNG N/A
  • Điểm chính xác (thùng trên cùng): N/A

Việc nói “không có giá trị” trên ảnh chụp nhanh là một tính năng, không phải lỗi: nó bảo vệ người đọc khỏi bị ép chơi khi không có lợi thế.

Nếu các dòng di chuyển đáng kể, hãy chạy lại quá trình tạo hoặc làm mới - xác suất ngụ ý và mọi chỉ số EV trong tương lai sẽ thay đổi trước tiên.

Khuyến nghị lịch sử

Quyết định lịch sử: No Primary Bet

kết quả: Validated — Pre-match lean validated against the full-time result.

Các yếu tố rủi ro được xem xét trước khi bắt đầu

  • Biến động giá: xác suất ngụ ý và EV di chuyển theo tỷ lệ cược.
  • Khoảng cách mẫu/dữ liệu: các giải đấu có ít thông tin sẽ mở rộng phạm vi dự báo.
  • Trạng thái trong trận: bàn thắng và thẻ đỏ không được mô hình hóa ở đây.
  • Sự khác biệt về điểm số: đường điểm có khả năng xảy ra cao nhất vẫn thường là kết quả xác suất tuyệt đối thấp (thường dưới 20%).

Cập nhật lần cuối

October 10, 2026 (UTC)

Nhận dự đoán cao cấp cho Zbrojovka Brno & FK Jablonec!

Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.

Đăng ký ngay
Quay lại Thống kê
Giải VĐQG Cộng hòa Séc Giải VĐQG Cộng hòa Séc — Bảng xếp hạng
# Đội Tr T H B Đ
1 Slavia Praha 9 7 2 0 23
2 Slovan Liberec 9 6 2 1 20
3 Mladá Boleslav 8 5 2 1 17
4 Sigma Olomouc 9 5 1 3 16
5 Teplice 9 5 1 3 16
6 Zbrojovka Brno 9 5 1 3 16
7 Sparta Praha 9 5 0 4 15
8 FK Jablonec 9 4 2 3 14
9 Hradec Králové 9 4 2 3 14
10 Viktoria Plzeň 9 2 4 3 10
11 Baník Ostrava 9 3 1 5 10
12 Bohemians 1905 8 2 3 3 9
13 Pardubice 9 2 2 5 8
14 Líšeň 9 1 2 6 5
15 Slovácko 9 0 4 5 4
16 Zlín 9 0 1 8 1
# Đội Tr BT BB +/- Đ
1 Slavia Praha 9 25 6 +19 23
2 Sparta Praha 9 18 12 +6 15
3 Mladá Boleslav 8 17 9 +8 17
4 Teplice 9 17 15 +2 16
5 Viktoria Plzeň 9 17 17 0 10
6 Sigma Olomouc 9 16 13 +3 16
7 Slovan Liberec 9 13 4 +9 20
8 Zbrojovka Brno 9 12 12 0 16
9 FK Jablonec 9 11 9 +2 14
10 Bohemians 1905 8 9 11 -2 9
11 Pardubice 9 9 14 -5 8
12 Hradec Králové 9 8 9 -1 14
13 Zlín 9 8 19 -11 1
14 Slovácko 9 7 16 -9 4
15 Baník Ostrava 9 7 17 -10 10
16 Líšeň 9 7 18 -11 5
# Đội Tr xG xGC +/- Đ
1 Slavia Praha 9 17.6 7.4 +10.2 23
2 Slovan Liberec 9 11.4 7.2 +4.2 20
3 FK Jablonec 9 12.3 8.3 +4.0 14
4 Sparta Praha 9 13.3 10.4 +2.9 15
5 Hradec Králové 9 8.5 6.6 +1.9 14
6 Viktoria Plzeň 9 11.6 10.0 +1.6 10
7 Pardubice 9 8.9 8.2 +0.7 8
8 Sigma Olomouc 9 8.4 8.3 +0.1 16
9 Bohemians 1905 8 9.3 9.6 -0.3 9
10 Teplice 9 8.6 9.0 -0.4 16
11 Zbrojovka Brno 9 8.2 8.6 -0.4 16
12 Líšeň 9 9.1 11.9 -2.8 5
13 Mladá Boleslav 8 12.3 15.9 -3.6 17
14 Slovácko 9 7.5 12.4 -4.9 4
15 Baník Ostrava 9 11.7 17.2 -5.5 10
16 Zlín 9 6.3 14.1 -7.8 1