Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 (1 mục tiêu) ✔ Chính xác
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Không ✖ Không đúng
- 1X2 Hapoel Petah Tikva Ironi Tiberias ✖ Không đúng
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 0-1, 1-0, 1-2, 2-1 1-0 ✔ Chính xác
Validation Report
Immutable SnapshotModel Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Ironi Tiberias & Hapoel Petah Tikva!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Ligat Ha'al — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Maccabi Haifa | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Hapoel Tel Aviv | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | Hapoel Beer Sheva | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 5 | Beitar Jerusalem | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 6 | Hapoel Katamon | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 7 | Hapoel Haifa | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 8 | Maccabi Petah Tikva | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 9 | Maccabi Netanya | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 10 | Bnei Sakhnin | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 11 | Hapoel Ramat Gan | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 12 | Ironi Kiryat Shmona | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 13 | Hapoel Petah Tikva | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 14 | Ironi Tiberias | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 5 | 18 | 6 | +12 | 15 |
| 2 | Maccabi Haifa | 5 | 12 | 7 | +5 | 12 |
| 3 | Hapoel Katamon | 5 | 12 | 12 | 0 | 7 |
| 4 | Hapoel Tel Aviv | 5 | 11 | 4 | +7 | 10 |
| 5 | Hapoel Beer Sheva | 5 | 8 | 7 | +1 | 10 |
| 6 | Maccabi Petah Tikva | 5 | 8 | 11 | -3 | 6 |
| 7 | Hapoel Haifa | 5 | 7 | 6 | +1 | 6 |
| 8 | Ironi Tiberias | 5 | 7 | 8 | -1 | 1 |
| 9 | Beitar Jerusalem | 5 | 7 | 9 | -2 | 9 |
| 10 | Maccabi Netanya | 5 | 6 | 6 | 0 | 5 |
| 11 | Ironi Kiryat Shmona | 5 | 5 | 11 | -6 | 3 |
| 12 | Hapoel Ramat Gan | 5 | 4 | 9 | -5 | 3 |
| 13 | Bnei Sakhnin | 5 | 3 | 6 | -3 | 4 |
| 14 | Hapoel Petah Tikva | 5 | 2 | 8 | -6 | 3 |