Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Tài 2.5 (4 mục tiêu) ✖ Không đúng
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Có ✔ Chính xác
- 1X2 Ashdod Ashdod ✔ Chính xác
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 0-1, 1-0, 1-2, 2-1 1-3 ✖ Không đúng
Validation Report
Immutable SnapshotModel Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Ironi Modi'in & Ashdod!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Liga Leumit — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ashdod | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Bnei Yehuda | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 3 | Hapoel Rishon LeZion | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Hapoel Ra'anana | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 5 | Maccabi Bnei Raina | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 6 | Hapoel Afula | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 7 | Kiryat Yam SC | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 8 | Maccabi Herzliya | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Maccabi Kiryat Gat | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Hapoel Kfar Shalem | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Kafr Qasim | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 12 | Maccabi Ahi Nazareth | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 13 | Hapoel Kfar Saba | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Ironi Modi'in | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 15 | Maccabi Kabilio Jaffa | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 16 | Hapoel Acre | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kiryat Yam SC | 6 | 18 | 12 | +6 | 9 |
| 2 | Hapoel Ra'anana | 6 | 16 | 8 | +8 | 12 |
| 3 | Bnei Yehuda | 6 | 15 | 5 | +10 | 14 |
| 4 | Ashdod | 6 | 14 | 5 | +9 | 15 |
| 5 | Hapoel Rishon LeZion | 6 | 12 | 7 | +5 | 13 |
| 6 | Hapoel Kfar Shalem | 6 | 12 | 15 | -3 | 8 |
| 7 | Maccabi Bnei Raina | 6 | 11 | 9 | +2 | 12 |
| 8 | Hapoel Afula | 6 | 11 | 10 | +1 | 10 |
| 9 | Kafr Qasim | 6 | 9 | 7 | +2 | 7 |
| 10 | Ironi Modi'in | 6 | 9 | 11 | -2 | 5 |
| 11 | Hapoel Kfar Saba | 6 | 8 | 16 | -8 | 6 |
| 12 | Maccabi Herzliya | 6 | 7 | 7 | 0 | 8 |
| 13 | Maccabi Ahi Nazareth | 6 | 7 | 9 | -2 | 7 |
| 14 | Maccabi Kiryat Gat | 6 | 6 | 6 | 0 | 8 |
| 15 | Maccabi Kabilio Jaffa | 6 | 5 | 14 | -9 | 3 |
| 16 | Hapoel Acre | 6 | 0 | 19 | -19 | 0 |