Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Xỉu 2.5 Tài 2.5 (3 mục tiêu) ✖ Không đúng
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Có ✔ Chính xác
- 1X2 Maccabi Ahi Nazareth Maccabi Bnei Raina ✖ Không đúng
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 1-0, 0-1, 2-1, 1-2 1-2 ✔ Chính xác
Validation Report
Immutable SnapshotModel Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Maccabi Ahi Nazareth & Maccabi Bnei Raina!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Liga Leumit — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ashdod | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Bnei Yehuda | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 3 | Hapoel Rishon LeZion | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 4 | Hapoel Ra'anana | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 5 | Hapoel Afula | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 6 | Kiryat Yam SC | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 7 | Maccabi Bnei Raina | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 8 | Hapoel Kfar Shalem | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Kafr Qasim | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 10 | Maccabi Kiryat Gat | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Maccabi Herzliya | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Maccabi Ahi Nazareth | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Hapoel Kfar Saba | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 14 | Ironi Modi'in | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 15 | Maccabi Kabilio Jaffa | 7 | 1 | 0 | 6 | 3 |
| 16 | Hapoel Acre | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kiryat Yam SC | 7 | 21 | 13 | +8 | 12 |
| 2 | Hapoel Ra'anana | 7 | 18 | 9 | +9 | 15 |
| 3 | Ashdod | 7 | 17 | 6 | +11 | 18 |
| 4 | Bnei Yehuda | 7 | 17 | 6 | +11 | 17 |
| 5 | Hapoel Kfar Shalem | 7 | 15 | 16 | -1 | 11 |
| 6 | Hapoel Afula | 7 | 14 | 10 | +4 | 13 |
| 7 | Hapoel Rishon LeZion | 7 | 13 | 7 | +6 | 16 |
| 8 | Maccabi Bnei Raina | 7 | 12 | 11 | +1 | 12 |
| 9 | Kafr Qasim | 7 | 10 | 7 | +3 | 10 |
| 10 | Ironi Modi'in | 7 | 10 | 14 | -4 | 5 |
| 11 | Hapoel Kfar Saba | 7 | 9 | 18 | -9 | 6 |
| 12 | Maccabi Herzliya | 7 | 8 | 10 | -2 | 8 |
| 13 | Maccabi Ahi Nazareth | 7 | 7 | 10 | -3 | 7 |
| 14 | Maccabi Kiryat Gat | 7 | 6 | 7 | -1 | 8 |
| 15 | Maccabi Kabilio Jaffa | 7 | 6 | 17 | -11 | 3 |
| 16 | Hapoel Acre | 7 | 0 | 22 | -22 | 0 |