Thị trường được theo dõi so với kết quả toàn thời gian
Mỗi hàng so sánh mô hình trước trận đấu với kết quả toàn thời gian.
- Chợ Dự đoán Kết quả kết quả
- Tài / Xỉu 2.5 Tài 2.5 Tài 2.5 (3 mục tiêu) ✔ Chính xác
- Cả Hai Đội Đều Ghi Bàn BTTS Có Có ✔ Chính xác
- 1X2 Lokomotiv Sofia Levski Sofia ✖ Không đúng
- Thông tin tỷ số chính xác 1-1, 2-1, 1-0, 1-2, 2-0 1-2 ✔ Chính xác
Validation Report
Immutable SnapshotProbability Calibration
- Expected: 47.7%
- Historical Bucket: 45–50% — Building sample
Model Performance
This prediction contributes to:
- Primary Bets ROI (180d): -100.0%
Khám phá thêm nội dung dự đoán
Nhận dự đoán cao cấp cho Lokomotiv Sofia & Levski Sofia!
Mở khóa phân tích chuyên sâu, mẹo cá cược độc quyền và dự đoán trận đấu với dịch vụ đăng ký cao cấp của chúng tôi.
Đăng ký ngay
Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria — Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | CSKA Sofia | 10 | 7 | 3 | 0 | 24 |
| 3 | Ludogorets | 9 | 7 | 2 | 0 | 23 |
| 4 | CSKA 1948 | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 5 | Arda Kardzhali | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 6 | Botev Plovdiv | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 7 | Slavia Sofia | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 8 | Spartak Varna | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 9 | Botev Vratsa | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 10 | Septemvri Sofia | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 12 | Lokomotiv Plovdiv | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 13 | Cherno More Varna | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 14 | Dunav Ruse | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| # | Đội | Tr | BT | BB | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Sofia | 10 | 24 | 7 | +17 | 24 |
| 2 | Levski Sofia | 9 | 21 | 4 | +17 | 25 |
| 3 | CSKA 1948 | 10 | 19 | 10 | +9 | 22 |
| 4 | Ludogorets | 9 | 16 | 7 | +9 | 23 |
| 5 | Botev Plovdiv | 10 | 16 | 14 | +2 | 16 |
| 6 | Arda Kardzhali | 10 | 15 | 12 | +3 | 17 |
| 7 | Lokomotiv Sofia | 10 | 11 | 18 | -7 | 7 |
| 8 | Cherno More Varna | 10 | 11 | 20 | -9 | 6 |
| 9 | Spartak Varna | 10 | 10 | 15 | -5 | 10 |
| 10 | Dunav Ruse | 10 | 10 | 19 | -9 | 5 |
| 11 | Slavia Sofia | 10 | 9 | 8 | +1 | 11 |
| 12 | Botev Vratsa | 10 | 9 | 19 | -10 | 9 |
| 13 | Septemvri Sofia | 10 | 8 | 18 | -10 | 8 |
| 14 | Lokomotiv Plovdiv | 10 | 5 | 13 | -8 | 7 |